Nhìn lại lịch sử khai thác mỏ, thế giới vẫn
không quên những khoảnh khắc căng thẳng tột cùng, khi con người đối mặt với hiểm
nguy và cái chết cận kề dưới lòng đất.
Ở nước Úc xa xôi, nhiều năm qua, các tai nạn
mỏ vẫn âm thầm diễn ra, để lại những câu chuyện vừa đau lòng vừa cảm phục về ý
chí sinh tồn của những con người lao động nơi sâu thẳm.
Trong số những sự việc nổi bật, phải kể đến
những lần thợ mỏ bị kẹt trong các hầm mỏ than, nơi họ phải vật lộn với bóng tối,
độ ẩm ngột ngạt, và không khí loãng khó thở. Một số trường hợp may mắn được cứu,
nhưng nhiều người khác không thể trở về, bỏ lại gia đình và những giấc mơ dang
dở. Các cộng đồng địa phương, từng chứng kiến bi kịch này, họ tổ chức những buổi
tưởng niệm ngắn nhưng xúc động, thắp nến cho những linh hồn đã khuất, đồng thời
nhắc nhở nhau về tầm quan trọng của an toàn lao động trong ngành khai thác mỏ –
một công việc tưởng chừng bình thường, nhưng luôn tiềm ẩn rủi ro chết người.
Những nỗi đau ấy cũng là minh chứng cho sự gắn
bó, lòng can đảm và tinh thần đồng đội của những người thợ mỏ. Dù trong cảnh hiểm
nguy, họ không bỏ rơi đồng nghiệp. Họ san sẻ nước uống, chia nhau thức ăn, giữ gìn
tinh thần và hy vọng rằng một ngày nào đó, bàn tay cứu trợ sẽ đến với họ.
Chuyện người thợ mỏ bị kẹt tại mỏ San Jose,
Chile. Ngày 13 tháng 10 năm 2010, thế giới thở phào nhẹ nhõm khi 33 thợ mỏ
tại mỏ San Jose, gần Copiapo, Chile, cuối cùng được cứu sau 69 ngày kẹt dưới
lòng đất.
Chuyện bắt đầu vào ngày 5 tháng 8, khi phần
trên của hầm mỏ đồng và vàng bất ngờ sụp đổ, làm 33 con người kẹt ở độ sâu 690
mét. Trong khoảnh khắc ấy, các thợ mỏ hoàn toàn biệt lập với thế giới bên
ngoài, không biết liệu ai có biết họ đã mất tích hay không?
Ban đầu, họ tìm được một khu trú ẩn khẩn cấp,
nơi chỉ còn thức ăn và nước uống đủ cho hai ngày. Không có cách nào liên lạc với
bên ngoài, họ phải tự xoay xở, vượt qua nỗi sợ hãi, đói khát và độ ẩm ngột ngạt.
Một số người mô tả cảm giác bị “ăn mòn từ bên trong,” khi cơ thể bắt đầu tự tiêu
hao năng lượng để tồn tại. Richard Villaroel, một trong những người sống sót, từng
kể lại với tờ Guardian: “Chúng tôi chờ đợi cái chết. Chúng tôi gần như tự ăn
chính mình… cơ thể mòn dần, da bọc xương, đói cồn cào.”
“Cabin cấp cứu” hình hỏa tiễn đưa từng người
một lên mặt đất . nguồnwikinews
Để duy trì trật tự, họ lập một “xã hội thu nhỏ”
ngay trong hầm mỏ. Mỗi người nhận một vai trò: linh mục, bác sĩ, nhà thơ, người
dẫn chương trình truyền hình, và quản đốc. Các công việc được phân chia cẩn thận,
từ duy trì vệ sinh đến giữ nhịp sinh hoạt hàng ngày, nhằm bảo toàn tinh thần và
hy vọng.
Họ chỉ còn một lon cá ngừ duy nhất, phải chia
đều cho 33 người, bổ sung bằng một chiếc bánh quy và một ngụm nước. Bữa ăn kham
khổ này được tiêu thụ mỗi 48 giờ, để kéo dài nguồn lực cạn kiệt. Khi đội cấp cứu
gửi xuống các thiết bị tiếp tế thức ăn, nước uống và thư từ từ người thân, niềm
vui như bùng lên trong lòng từng thợ mỏ.
Hàng nghìn người tụ tập tại mỏ, mắt dán màn
hình, trong khi khoảng 1 tỷ người trên khắp thế giới theo dõi sự kiện qua truyền
hình. Cuối cùng, một chiếc “cabin cấp cứu” hình hỏa tiễn được chế tạo, đưa từng
người một lên mặt đất trong những chuyến đi ngột ngạt kéo dài 15 phút. Khi đặt chân
lên bề mặt, họ được chào đón bởi những tràng pháo tay, nước mắt, và niềm hân
hoan của những người chờ đợi bên ngoài.
Bức ảnh chụp 5 trong số 14 thợ mỏ đã được giải
cứu sau khi bị mắc kẹt trong mỏ Amonate số 31, sau vụ nổ khí mê-tan khiến 11 đồng
nghiệp của họ thiệt mạng vào ngày 27 tháng 12 năm 1957. | Ảnh: facebook
Chuyện người thợ mỏ bị kẹt và chết ở Virginia
– nguồn gốc Father’s Day, Ngày của Cha, Hoa Kỳ
Qua từng câu chuyện, từ hầm mỏ San Jose ở
Chile, những vụ kẹt thợ mỏ tại Úc, đến Virginia của Hoa Kỳ, một sợi dây nhân
văn rõ ràng xuất hiện: ý chí sống còn, lòng dũng cảm, sự hy sinh thầm lặng, và
tình đồng đội. Chúng nhắc nhở con người rằng, dù bị kẹt trong bóng tối, vẫn
luôn có ánh sáng của hy vọng, tình yêu và sự cứu giúp đang chờ đón. Những thợ mỏ
ấy không chỉ là nạn nhân của tai nạn – họ là biểu tượng sống động về nghị lực
phi thường của con người trước thử thách tử sinh .
Đoàn Xuân Thu

No comments:
Post a Comment