Đaị học Harvard trao giải thưởng người đàn bà đẹp nhất trong nghệ thuật năm 2025 cho Cynthia Erivo.
Hatty Pudding's 2025 WOMAN OF THE YEAR.
Đaị học Harvard trao giải thưởng người đàn bà đẹp nhất trong nghệ thuật năm 2025 cho Cynthia Erivo.
Hatty Pudding's 2025 WOMAN OF THE YEAR.
Trong cái thế giới chật chội của con tàu sắt thép, nơi tiếng máy gầm rú rung cả thân tàu không bao giờ dứt. Ông Thượng Sĩ già “hắc ám”, Quản Nội Trưởng, giống như một nốt trầm đặc biệt. Giọng ông vừa khàn đục vì khói thuốc, vừa vang dội những lời mắng mỏ mà ai nghe xong cũng thấy… ấm lòng.
Ngày cuối cùng ấy rồi cũng đến, cái ngày mà lệnh Thuyên Chuyển mang số hiệu khô khốc đặt lên bàn văn phòng, bứng gốc “cây cổ thụ” duy nhất của con tàu này đi nơi khác. Thượng Sĩ già “hắc ám” rời tàu. Cái tin ông nhận lệnh Thuyên Chuyển ập đến như một cơn bão bất ngờ giữa ngày biển lặng. Cả con tàu ngẩn ngơ. Tôi đứng nép sau cánh cửa thép, nhìn cái dáng người đẫy đà, cao, to con, lưng hơi còng vì hàng chục năm chui rúc trong hầm máy. Ông đang lụi hụi mồi điếu thuốc Rê được vấn một cách sơ sài. Cái mùi khói nồng, khét lẹt và “rẻ tiền” ấy, vốn là nỗi ám ảnh của lũ lính trẻ chúng tôi mỗi sáng sớm. Mà sao hôm nay lại thấy nó thơm một cách lạ lùng, cái mùi thơm của sự chia ly mà chúng tôi sắp đánh mất.
Ngày ông nhận lệnh Thuyên Chuyển, ông vẫn ngồi đó, bên mạn tàu chậm rãi vấn điếu thuốc lá thô kệch. Khói thuốc quyện vào gió biển, nhưng hôm nay sao tôi thấy cay mắt lạ thường. Ông không chửi. Đó mới là điều đáng sợ nhất. Mọi khi, chỉ cần thấy một cái chốt cửa bị kẹt hay một chỗ trên sàn tàu còn vết bẩn, giọng ông sẽ nổ vang như pháo cối: “Bố khỉ, lũ chúng mày. Định để tàu mục ra cho cá ăn à?”
Tụi tôi, đám lính trẻ, tinh nghịch, phá phách, ngu ngơ và vụng về, đã học hỏi bằng những lời chửi ấy. Ông chửi khi chúng tôi làm sai, chửi khi chúng tôi lười biếng, và chửi cả khi… chúng tôi buồn.
Chúng tôi đặt biệt hiệu cho ông là “thuốc Rê” không chỉ vì ông nghiện thuốc vấn, mà vì cái mùi ngai
ngái, nồng nặc ấy đã trở thành “radar” báo hiệu. Chỉ cần cái mùi ấy thoang thoảng ở cuối hành lang, lũ lính trẻ tụi tôi đang túm tụm vui cười binh Xập Xám lập tức tản ra như ong vỡ tổ ngay hay tỉnh như “sáo sậu” khi đang ngủ gục lúc đi ca.
Có lần, một tên Tập Sự trẻ thất tình ngồi khóc thút thít trên
boong sau, ông đi ngang qua, nhổ bãi nước thuốc xuống biển rồi quát: “Bố khỉ, khóc cái nỗi gì? Gái nó không theo thì biển theo.” “Mày nhìn cái mặt mày xem, có giống thằng Thủy Thủ không, hay giống con ma đói? Thất tình thì ra kia mà nhảy xuống biển, đừng có đứng đấy mà làm thối cả không khí của tàu.” “Lau cái mặt đi rồi xuống hầm châm nhớt vô máy cho tao, chừa cái thói ủy mị đi.”
Nhưng tối đó, chính ông lại lén để một hộp thịt hộp và hai gói mì tôm lên
giường anh ta, kèm mẩu giấy viết nguệch ngoạc: “Ăn đi cho có sức mà làm lính Thủy đi kiếm đào khác.”
Giờ đây, khi biết ông sắp bị đổi đi, chúng tôi bỗng thèm được nghe ông mắng. Thèm nghe cái giọng khàn đặc ngoắc tay gọi: “Bố khỉ, cái thằng kia, lại đây tao bảo,” để rồi sau đó là một bài học nhớ đời về cuộc sống, về nghề Chuyên Nghiệp, về… cách làm lính. Những lời “chửi” của ông thực chất là lớp vỏ xù xì bọc lấy một trái tim nhân hậu, luôn lo sợ lũ lính trẻ sẽ gục ngã trước những khó khăn hay sóng gió đại dương.
Nhắc đến ông, người ta không nhắc đến huân chương, người ta nhắc đến “kho tàng” những lời chửi. Ông chửi không chừa một ai, từ anh Tiếp Vụ nấu cơm sống đến anh Vận Chuyển quẹo con tàu hơi “gắt”. Nhưng tôi là đứa ăn chửi nhiều nhất.
“Bố khỉ, cái thằng ‘cà chớn’ kia, mày lau máy hay
là mày đang gãi ngứa cho nó đấy? Hải Quân tốn cơm nuôi mày để mày làm kiểng à?” Đó là lần tôi để mấy tủ máy radar bám bụi.
Ngày đó, tôi ghét cay,
ghét đắng ông. Tôi gọi ông là “lão già hắc ám”. Nhưng khi hay tin ông được đổi đơn vị về bờ, tôi chợt nhận ra: Ông chửi để chúng tôi tỉnh ngủ, chửi để chúng tôi không gục ngã trước cái khắc nghiệt của sóng gió, và chửi để chúng tôi biết rằng mình vẫn đang được… quan tâm. Từng lời chửi của ông như những nhát roi quất vào sự khờ dại, tự mãn, buộc chúng tôi phải trưởng thành.
Ai trên tàu mà chẳng từng phạm lỗi. Người thì làm hỏng thiết bị, người thì ngủ quên trong ca trực. Theo kỷ luật, nhẹ thì bị phạt, nặng thì ghi vào hồ sơ. Nhưng với Thượng Sĩ già “hắc ám”, ông luôn có cách riêng của ông.
Có một chuyện mà tôi sẽ mang theo suốt đời. Lần đó, vì bất cẩn, tôi đã làm cháy một bảng Board điện điều khiển quan trọng. Tôi bồn chồn, lo sợ, chờ đợi một án kỷ luật nặng nề, khắt khe. Ông xuất hiện, mùi thuốc rê xộc vào mũi trước cả khi ông mở miệng. Ông không chửi. Ông im lặng nhìn tôi, ánh mắt buồn bực nhưng sâu thẳm là sự thất vọng.
Suốt đêm đó, ông không ngủ. Ông thức trắng trong phòng kỹ thuật, tự tay troubleshoot, thay
từng component, hàn từng mối nối, dùng vốn liếng kinh nghiệm cả đời để “cứu” thằng tôi, tên lính dại khờ. Sáng hôm sau, ông ném
cái Board đã sửa xong vào người tôi, gằn giọng: “Bố khỉ.” Tôi lẩm bẩm, lại bố khỉ nữa, chắc tôi sẽ mọc lông thành khỉ mất. “Lần sau không cẩn thận, còn như thế này nữa thì tự cút đi khỏi tàu, đừng để tao phải ra tay.”
Tôi biết, ông đã nhận hết lỗi về mình trước Ban Chỉ Huy để bảo vệ tôi. Sự tha thứ của ông không nằm ở lời nói, nó nằm ở những đêm thức trắng và những ngón tay chai sần vì dầu mỡ. Ông nâng đỡ chúng tôi bằng cách nghiêm khắc nhất, để chúng tôi hiểu rằng: Trên con tàu này,
sai lầm của một người là gánh nặng của đồng đội.
Ông sẽ mắng cho vuốt mặt không kịp, mắng cho xấu hổ đến mức muốn chui xuống đáy biển. Nhưng sau đó, chính ông là người cầm tay chỉ việc, thức trắng đêm cùng cấp dưới để sửa chữa sai lầm. Ông bảo: “Tàu là nhà, anh em là ruột thịt. Sai thì sửa, đừng để cái sai làm nhụt chí”.
Ngày chia tay ông, chẳng có diễn văn hoa mỹ. Chỉ có những cái ôm siết chặt đến nghẹt thở. Những bàn tay thô nhám vốn chỉ biết kéo dây, cầm kềm, búa, mỏ-lết giờ run run nắm lấy tay ông. Ông nhìn một lượt, mắt đỏ hoe nhưng vẫn cố gằn giọng: “Lũ tụi bay ở lại, đứa nào làm nhục cái tàu này, tao mà
nghe thấy, tao quay lại tao vặn cổ.”
Sáng nay, cầu tàu xôn xao. Ông xách
cái túi sờn cũ, bên trong chắc chẳng có gì ngoài vài bộ quân phục và túi thuốc Rê thơm nồng. Lũ lính chúng tôi đứng thành hàng, nghiêm chỉnh lạ thường.
Tôi bước lên, định nói một câu chia tay cho tử tế, nhưng cổ họng nghẹn đắng. Ông nhìn tôi, khẽ nhếch mép, đưa bàn tay to như tay Hộ Pháp vỗ mạnh vào vai tôi, cái vỗ vai đau điếng nhưng ấm áp vô cùng.
Ông cười, nụ cười hiếm hoi lộ ra hàm răng ám khói thuốc. Rồi ông bước xuống xuồng. Khi chiếc xuồng nổ máy, rẽ sóng rời đi, tôi thấy ông quay lưng lại, lặng lẽ đưa tay quệt ngang mắt. Hóa ra, “lão già hắc ám” cũng biết khóc. Khói thuốc từ phía xuồng bay ngược về phía tàu, vương vấn vào mũi, vào mắt, làm mắt chúng tôi ươn ướt, cay xè. Mùi thuốc Rê tan dần trong gió, nhường chỗ cho vị mặn chát của biển và của cả những giọt nước mắt giấu kín. Cả con tàu như lặng đi.
Chúng tôi hiểu rằng, từ nay sẽ không còn ai “chửi” mình một cách chân thành đến thế nữa. Sẽ không còn ai vừa nghiêm khắc như một người thầy, vừa bao dung như một người cha, che chở cho những lỗi lầm ngây dại của tuổi trẻ.
Thượng Sĩ già “hắc ám” đi rồi, mang theo một phần linh hồn của con tàu. Nhưng những bài học về sự can trường, lòng vị tha và tình đồng đội mà ông gieo rắc qua từng lời mắng mỏ sẽ mãi ở lại, theo chúng tôi vượt qua mọi cơn sóng dữ.
Chào ông, người Thượng Sĩ già. Chào mùi thuốc Rê nồng đượm của những năm tháng thanh xuân rực rỡ nhất giữa đại dương bao la. Tạm biệt ông, vị Thượng Sĩ già với tâm hồn bao la, lồng lộng như gió biển. Tàu vẫn chạy, sóng vẫn vỗ, nhưng từ nay boong tàu sẽ thiếu một mùi hương đặc trưng, và chúng tôi sẽ thiếu một “người cha” hay chửi nhưng thương con vô điều kiện.
Gió
biển thổi lồng lộng, tôi
lẩm bẩm: “Ông
đi mạnh giỏi, “lão
già hắc ám”
của con…”
De
Nguyen