Bì Bún
Bì Cuốn
Bánh Tằm Bì
Bún Chả Giò
Bánh Xèo
Thanh Loan chuyển
Ở phương Bắc, người ta thường bảo nhau đi "bắt xe". Nghe chữ "bắt", tự dưng thấy cả một sự quyết liệt và hối hả. Chữ "bắt" gợi lên hình ảnh một cánh tay đưa ra dứt khoát, bắt lấy một nhịp sống đang trôi nhanh, bắt lấy một cơ hội để kịp giờ chuyển bánh.
Trong cái bảng lảng của sương mù hay sự tấp
nập của phố phường Hà Nội, việc "bắt" được một chuyến xe giống như một
kỳ tích nhỏ trong ngày. Nó mang theo sự chủ động, có chút gì đó can trường của
người dân xứ lạnh, luôn muốn nắm giữ và điều khiển lịch trình của mình một cách
gọn ghẽ nhất. Xe đến, người đi, mọi thứ diễn ra mau lẹ như chính cái tên gọi của
nó.
Ngược về phương Nam, cái nắng miền nhiệt đới
dường như làm mọi thứ mềm mại hơn. Người miền Nam không "bắt", họ đi "đón
xe".
Chữ "đón" nghe sao mà tình nghĩa!
Nó không đơn thuần là tìm một phương tiện di chuyển, mà giống như đang đợi chờ
một người quen, một người khách quý. Hình ảnh một người đứng bên vệ đường, dưới
bóng cây râm mát, tay vẫy nhè nhẹ khi thấy bóng xe từ xa, đó chính là "đón".
Nó tượng hình đến lạ kỳ, là sự mở lòng, là tâm thế sẵn sàng đón nhận.
Người miền Nam coi chiếc xe như cái duyên.
Xe ghé lại, bác tài nở nụ cười, khách bước lên tay xách nách mang, câu chào tiếng
hỏi rôm rả như người trong nhà. Chữ "đón" ấy mang theo cả cái cốt
cách hào sảng, thong dong của dân sông nước, nơi mà thời gian dường như trôi chậm
lại một nhịp để người ta kịp nhìn mặt nhau, kịp trao nhau một chút tình tâm
giao.
Khi ngôn từ là lăng kính văn hóa
Nếu "bắt xe" là một hành động dứt
khoát để chinh phục đích đến, thì "đón xe" lại là một nghi thức nhỏ để
bắt đầu một hành trình bằng sự tử tế. Một bên là sự năng động, thực tế; một bên
là sự lãng mạn, trọng tình.
Có lẽ vì vậy mà khi nghe ai đó nói: "Để
tui ra đầu đường đón xe", ta thấy lòng nhẹ nhõm như sắp được đi chơi hội.
Còn khi nghe: "Phải ra kia bắt xe ngay cho kịp", ta lại thấy một tinh
thần khẩn trương, đầy trách nhiệm.
Dù là "đón" hay "bắt",
suy cho cùng đều là để đi về phía trước. Nhưng qua cái cách gọi tên, ta mới thấy
yêu thêm tiếng Việt mình – một ngôn ngữ mà chỉ cần thay đổi một chữ thôi, đã thấy
cả một bầu trời văn hóa và tính cách của con người mỗi vùng miền hiện ra rõ mồn
một.
tiếng miền Nam mình nói ra không chỉ để hiểu,
mà là để thương, để thấy cái hình cái bóng của quê cha đất tổ trong từng lời ăn
tiếng nói hằng ngày.
Cổ Nguyệt
Nguồn: FB
Thanh Loan chuyển
“ Tui... buồn lắm cô hai, nhưng tui hứa...
tui hổng dám thương ai nữa. Bữa hổm, tui bịnh, “con mẻ” lén qua cạo gió cho
tui, hông là tui...tui chết rồi... "
Nguyên Nhung
Tôi nhớ rõ nhiệm kỳ đầu của tổng thống
Trump. Bốn năm. Không một cuộc chiến tranh mới nào. Trong khi mọi đời tổng thống
trước đó — dù Cộng hòa hay Dân chủ — đều để lại ít nhất một cuộc xung đột quân
sự mới. Trump thì không. Ông đàm phán với Kim Jong-un. Ông ký Hiệp Định
Abraham. Ông nói trước toàn dân rằng ông muốn mang lính về nhà, không phải gửi
lính đi chết. Đó không phải lời nói suông. Bốn năm không có chiến tranh mới là
bằng chứng.
Vậy tại sao, ở nhiệm kỳ hai, người đàn
ông ghét chiến tranh ấy lại ra lệnh tấn công Venezuela vào đêm 3 tháng 1 năm
2026, bắt sống Maduro, rồi chưa đầy hai tháng sau đó phối hợp với Israel dội
bom hủy diệt kho vũ khi hạt nhân của Iran?
Câu trả lời nằm trong một nghịch lý mà
nhiều người không chịu hiểu: đôi khi, để giữ hòa bình, bạn phải sẵn sàng đánh.
Và phải đánh trước khi quá muộn.
Thượng Nghị Sĩ Lindsey Graham, trong cuộc
phỏng vấn trên Fox News với Sean Hannity, đã nói một câu mà tôi nghĩ mọi người
cần nghe kỹ: khi Trump biết Iran sắp có 10 quả bom hạt nhân, ông hành động.
Không chần chừ. Không họi ý kiến Liên Hiệp Quốc. Không chờ một nhiệm kỳ nữa để
người kế nhiệm giải quyết. Ông hành động.
Nhiều người sẽ hỏi: tại sao phải vội?
Tôi xin hỏi ngược: bạn có hình dung được thế giới sẽ như thế nào nếu chế độ
Giáo chủ Iran có trong tay mười đầu đạn hạt nhân? Một chế độ thần quyền đã công
khai tuyên bố muốn xóa sổ Israel khỏi bản đồ, tài trợ Hezbollah, Hamas, và hàng
loạt nhóm khủng bố khắp Trung Đông. Một chế độ có tên lửa đạn đạo tầm xa, và giờ
lại sắp có đầu đạn hạt nhân để gắn lên đó.
Graham nói thẳng: “Trump không phải
Obama, không phải Biden. Nếu chúng ta chờ thêm, họ sẽ làm giàu uranium lên 90%
và cả thế giới sẽ bị bắt làm con tin. Bạn lo giá xăng tăng ư? Hãy tưởng tượng
thế giới sẽ ra sao nếu Iran có mười quả bom. Khốn khổ. Họ sẽ giữ cả nhân loại
làm con tin, và rồi họ sẽ hủy diệt Israel. Một cuộc diệt chủng là đủ rồi.”
Câu nói ấy nghe tàn nhẫn, nhưng bạn hãy
nghiền ngẫm. Obama ký thỏa thuận hạt nhân JCPOA năm 2015, tin rằng ngoại giao sẽ
giải quyết. Kết quả? Iran rút khỏi thỏa thuận, tiếp tục làm giàu uranium, và đến
cuối năm 2025 đã có lượng uranium làm giàu 60% đủ để chế tạo nhiều đầu đạn. Chỉ
cần nâng lên 90% nữa thôi — và với công nghệ họ đã có, việc đó chỉ là vấn đề thời
gian. Trump nhìn vào con số ấy và hiểu rằng: cửa sổ hành động đang đóng lại. Nếu
không đánh bây giờ, sẽ không bao giờ đánh được nữa.
Ngày 28 tháng 2 năm 2026, Mỹ và Israel
phối hợp tấn công. Giáo chủ tối cao Ali Khamenei thiệt mạng. Cơ sở hạt nhân
Natanz và hàng loạt địa điểm hạt nhân khác bị dội bom. Đúng, giá dầu vượt 100
đô một thùng. Đúng, eo biển Hormuz bị Iran đóng. Đúng, Iran bắn trả tên lửa vào
căn cứ Mỹ ở Vùng Vịnh. Cái giá là lớn. Nhưng cái giá của việc không làm gì sẽ lớn
hơn gấp vạn lần.
Graham nói : “Tiền đầu tư tốt nhất mà Mỹ
từng bỏ ra. Phá hủy một chế độ phát xít tôn giáo đang tìm cách chế tạo vũ khí hạt
nhân để đe dọa nước Mỹ — đó là một khoản đầu tư xứng đáng.”
Hai tháng trước khi đánh Iran, Trump đã
thực hiện một nước cờ mà nhiều người không ngờ tới: đêm 3 tháng 1 năm 2026, lực
lượng đặc biệt Mỹ tấn công Caracas, bắt sống Nicolás Maduro và vợ ông ta, đưa về
New York để đối mặt cáo buộc buôn ma túy. Trump tuyên bố: “Sự thống trị của Mỹ ở
Tây bán cầu sẽ không bao giờ bị nghi ngờ nữa.”
Nhiều người chỉ thấy bề mặt: Mỹ lật đổ một
nhà độc tài. Nhưng nếu bạn đọc sâu hơn, bạn sẽ thấy một bàn cờ địa chính trị
tiình vi hơn nhiều. Venezuela có trữ lượng dầu mỏ đã được chứng minh lớn nhất
thế giới: 300 tỷ thùng, chiếm 17% toàn cầu. Và ai là khách hàng lớn nhất của
Maduro? Trung Quốc. Mỗi ngày hơn 600.000 thùng dầu Venezuela chảy về Bắc Kinh.
Maduro gặp đặc phái viên Trung Quốc Khâu Tiểu Kỳ chỉ vài giờ trước khi bị bắt.
Vài giờ. Nghĩ lại đi.
Maduro không chỉ là nhà độc tài. Ông ta
là mắt xích trong cái mà Washington gọi là “mạng lưới năng lượng thù địch”:
Venezuela cung cấp dầu cho Trung Quốc, Iran cung cấp xăng tinh chế và linh kiện
cho Venezuela, hai chế độ này hỗ trợ nhau lách lệnh trừng phạt của Mỹ, và cả
hai đều là đồng minh chiến lược của Bắc Kinh. Bắt Maduro không chỉ là bắt một kẻ
buôn ma túy — mà là chặt đứt một cánh tay của Trung Quốc ở Tây bán cầu.
Và bây giờ chúng ta đến phần quan trọng
nhất, phần mà Graham đã nói toạc ra trên Fox News và nhiều người vẫn chưa chịu
nghe:
“Venezuela và Iran chiếm 31% trữ lượng dầu
mỏ toàn cầu. Chúng ta sẽ có quan hệ đối tác với 31% trữ lượng đã biết của thế
giới. Đây là cơn ác mộng của Trung Quốc. Đây là một khoản đầu tư tốt.”
Ba mươi mốt phần trăm. Bạn hãy để con số
đó ngấm vào. Venezuela có trữ lượng lớn nhất thế giới, khoảng 17%. Iran đứng thứ
ba hoặc tư, khoảng 10-14% tùy nguồn. Cộng lại: gần một phần ba trữ lượng dầu đã
biết của hành tinh. Và cả hai nước này, cho đến trước khi Trump hành động, đều
nằm trong quỹ đạo của Bắc Kinh.
Trung Quốc nhập khẩu gần 75% nhu cầu dầu.
Đó là gót chân Achilles của họ. Nếu bạn kiểm soát nguồn cung, bạn kiểm soát người
mua. Và đây chính là cái mà Trump đang làm: không cần đánh Trung Quốc trực tiếp
— chỉ cần siết năng lượng. Kiểm soát Venezuela để cắt nguồn dầu giá rẻ mà Bắc
Kinh đang hưởng. Thay đổi chế độ Iran để đưa Trung Đông vào quỹ đạo Mỹ. Kết quả:
các quốc gia sản xuất dầu lớn nhất thế giới — Saudi Arabia, UAE, Iraq, Kuwait,
Venezuela, và nếu thành công, cả Iran — đều nằm trong hệ sinh thái của Mỹ. Sáu
trên bảy quốc gia có trữ lượng dầu lớn nhất. Trung Quốc bị bịt thở.
Bạn có thấy không? Đây không phải một cuộc
chiến tranh bốc đồng. Đây là một chiến lược năng lượng toàn cầu — và nguồn gốc
của nó là sự thấu hiểu rằng: ai kiểm soát dầu, người đó kiểm soát thế kỷ 21.
Mưu Đồ Bá Chủ Của Bắc Kinh — Điều Không
Ai Nói To
nhưng ai cũng nhận ra rằng Bắc Kinh
không có tham vọng chiếm lãnh thổ bằng quân sự kiểu cũ. Họ chơi một ván cờ
khác: kiểm soát bằng kinh tế, bằng năng lượng, bằng cơ sở hạ tầng, bằng nợ.
Sáng kiến Vành đai và Con đường không phải là dự án nhân đạo — nó là mạng lưới
kiểm soát. Cảng biển, đường ray, đường ống dầu, cáp quang — tất cả dẫn về Bắc
Kinh.
Và chìa khóa của toàn bộ bàn cờ ấy là
năng lượng. Trung Quốc không có đủ dầu để tự nuôi nền kinh tế khổng lồ của
mình. Họ phải mua từ bên ngoài, và ba nguồn cung lớn nhất của họ là: Trung
Đông, Nga, và Venezuela. Khi Trump kiểm soát Venezuela và thay đổi chế độ Iran,
ông không chỉ đang bảo vệ Mỹ — ông đang chặt hai trong ba nguồn sống của Trung
Quốc.
Nghĩ về điều này. Nếu Mỹ kiểm soát dầu
Venezuela và đưa Iran vào quỹ đạo thân Mỹ, thì Trung Quốc chỉ còn phụ thuộc vào
Nga. Và Nga đang sa lầy ở Ukraine, kinh tế suy kiệt, không còn ở thế mạnh để mặc
cả với Bắc Kinh. Kết quả: Trung Quốc bị cô lập về năng lượng. Và một Trung Quốc
thiếu dầu là một Trung Quốc không thể đe dọa Đài Loan, không thể bành trướng Biển
Đông, không thể thách thức Mỹ. Graham nói đúng: đây là cơn ác mộng của Bắc
Kinh.
Và Trump hiểu điều đó từ đầu. Ông không
đánh vì thích đánh. Ông đánh vì đó là cách duy nhất để chặn Bắc Kinh mà không cần
bắn một phát súng nào vào Trung Quốc.
Tôi biết nhiều người sẽ bảo: “Nói hay lắm,
nhưng có người chết.” Đúng. Chiến tranh luôn có người chết. Và đó là lý do tôi
muốn bạn hiểu cái logic của người ra quyết định.
Trump đứng trước hai lựa chọn. Lựa chọn
một: không làm gì, để Iran hoàn thành chương trình hạt nhân, để Maduro tiếp tục
bán dầu cho Trung Quốc và làm cầu nối cho ma túy vào Mỹ, để Bắc Kinh tiếp tục
bành trướng âm thầm. Kết quả: năm năm nữa, Iran có bom hạt nhân, Trung Quốc kiểm
soát mạng lưới năng lượng toàn cầu, và Mỹ không còn có thể làm gì được nữa.
Lựa chọn hai: hành động ngay. Chịu cái
giá ngắn hạn — giá dầu tăng, dư luận chỉ trích, thế giới phản đối — để đổi lấy
một thế giới không có Iran hạt nhân, không có Maduro, và Trung Quốc bị kiềm chế
về năng lượng.
Trump chọn lựa chọn hai. Và nói thẳng:
Obama sẽ không bao giờ dám. Biden sẽ không bao giờ dám. Không phải vì họ nhân hậu
hơn, mà vì họ sợ cái giá chính trị hơn sợ hậu quả chiến lược. Trump thì ngược lại:
ông chấp nhận bị mắng để làm điều cần làm.
Graham nói : “Donald Trump đang tái lập
lại trật tự thế giới theo cách mà không ai có thể mơ được chỉ một năm trước.
Quân đội chúng ta là mạnh nhất mọi thời đại.”
Người La Mã có câu: “Si vis pacem, para
bellum” — muốn hòa bình, hãy chuẩn bị chiến tranh. Hai nghìn năm rồi mà câu nói
ấy vẫn đúng như ngày hôm qua.
Trump không muốn chiến tranh. Tôi tin điều
đó không phải vì ông nói, mà vì thành tích nhiệm kỳ một của ông chứng minh. Bốn
năm không chiến tranh mới là bằng chứng mạnh hơn mọi lời nói. Nhưng ông cũng hiểu
rằng hòa bình không tồn tại trong chân không. Hòa bình cần sức mạnh để bảo vệ.
Và khi kẻ thù sắp có bom hạt nhân, khi đồng minh của kẻ thù đang tích trữ vũ
khí ngay sân sau nhà bạn, thì hòa bình đòi hỏi bạn phải hành động.
Graham mô tả Trump là “người của hòa
bình và kinh doanh,” đang cứu thế giới khỏi “hỗn loạn thực sự.” Có người sẽ cười
khi nghe câu đó. Nhưng tôi nghĩ năm mươi năm nữa, khi các sử gia ngồi lại và
cân nhắc: một thế giới không có Iran hạt nhân, một Tây bán cầu không còn là sân
chơi của Bắc Kinh, một Trung Đông đang chuyển mình — họ sẽ phải thừa nhận rằng
những quyết định của Trump đầu năm 2026, dù tàn nhẫn, dù gây tranh cãi, đã thay
đổi cán cân quyền lực toàn cầu theo hướng có lợi cho thế giới tự do.
Tôi biết bài viết này sẽ khiến nhiều người
khó chịu. Tôi biết có người sẽ bảo tôi biện minh cho chiến tranh. Nhưng tôi
không biện minh cho chiến tranh. Tôi giải thích tại sao một người vốn ghét chiến
tranh lại buộc phải đánh.
Thế giới không phải là lớp học mẫu giáo
nơi mọi người ngồi vòng tròn cầm tay nhau hát. Thế giới là nơi chế độ Giáo chủ
Iran chế tạo bom hạt nhân trong lúc tuyên bố sẽ xóa Israel. Là nơi Maduro biến
Venezuela thành tiền đồn cho Trung Quốc và trạm trung chuyển ma túy. Là nơi Bắc
Kinh âm thầm giăng lưới kiểm soát năng lượng trên khắp hành tinh để một ngày
nào đó bóp nghẹt bất kỳ ai dám cản đường.
Trump nhìn vào tất cả những điều đó và
nói: không. Không phải dưới thời tôi.
Người ta có thể không đồng ý với cách ông làm. Nhưng không ai có thể nói ông không dám làm. Trong một thời đại mà hầu hết lãnh đạo thế giới chọn an toàn, chọn im lặng, chọn đẩy vấn đề cho người kế nhiệm — Trump chọn đối mặt. Và ông chấp nhận mọi hậu quả.
Giá dầu sẽ hạ, Iran sẽ thay đổi. Venezuela đang thay đổi. Và Bắc Kinh, lần đầu tiên trong hai thập niên, đang mất ngủ.
Năm mươi năm nữa, lịch sử sẽ phán xét. Và tôi tin rằng lịch sử sẽ đứng về phía người dám hành động, không phải người chọn ngoảnh mặt.
TG: Vô Danh
I recently picked a
new primary care physician.
After two visits and
exhaustive lab tests, he said
I was doing "fairly
well" for my age.
A little concerned
about that comment, I couldn't resist asking him,
- "Do you
think I'll live to be 80?"
He asked,
- "Well, do you
smoke tobacco or drink beer/wine?"
- "Oh no," I
replied. "I've never done either".
Then he asked,
- "Do you eat
rib-eye steaks and barbecue ribs?"
I said
- "No, I've heard
that all red meat is very unhealthy!"
- "Do you spend a
lot of time in the sun, like playing golf/sailing/ballooning/rock climbing
?"
- "No, I
don't," I said.
He said,
- "Do you gamble,
drive fast cars, or sexually fool around ?"
- "No," I said. "I've never done any of
those things".
He looked at me and
said,
- "Then why do
you give a shit if you live to be 80 ?"
Tháng Tư năm đó, trời Sài Gòn không nắng gắt như mọi năm. Không hiểu sao, nắng nhạt như vừa bị ai rút mất linh hồn. Những con đường quen bỗng trở nên xa lạ, như thể thành phố đã linh cảm được điều gì đó đang đến.
Người ta bắt đầu nói nhỏ với nhau. Không còn những câu chuyện ồn ào quán cà phê, không còn tiếng cười tự nhiên. Mọi thứ như bị bóp nghẹt bởi một nỗi chờ đợi nặng nề.
Rồi buổi sáng ấy cũng đến. Không có khải hoàn ca. Không có ánh hào quang như những lời tuyên truyền sau này. Chỉ có tiếng xích sắt nghiến trên đường, tiếng giày dép lẫn lộn, và những đoàn người lạ tràn vào thành phố — ngơ ngác, lấm lem, ánh mắt vừa tò mò vừa chiếm hữu.
Người Sài Gòn đứng nép bên lề. Họ nhìn.
Và họ hiểu.
“Đàn bò vào thành phố” ai đó buột miệng nói nhỏ, rồi im bặt. Không phải để miệt thị, mà là một cách diễn tả sự ngỡ ngàng trước một thế giới va chạm: một bên là đời sống đô thị từng quen với tự do, một bên là những con người bước ra từ chiến tranh, mang theo cả một hệ thống niềm tin khác biệt.
Những ngày sau đó, thành phố thay đổi nhanh hơn người ta kịp nhớ. Những bảng hiệu bị tháo xuống. Những cửa tiệm đóng cửa. Những gia đình lặng lẽ biến mất sau một đêm — người đi “học tập”, người tìm đường vượt biển. Tiếng nhạc cũ không còn vang lên. Thay vào đó là loa phường, là những bài ca mới, là những khẩu hiệu cũ kỹ nhưng lặp lại đến mòn tai.
Ba tôi vẫn ngồi trước hiên nhà mỗi chiều, nhìn con đường từng tấp nập giờ thưa dần. Ông không nói nhiều, chỉ hút thuốc. Mỗi điếu thuốc tàn đi, như một phần ký ức bị đốt cháy.
Má tôi thì lặng lẽ hơn. Bà gói ghém mọi thứ như thể chuẩn bị cho một chuyến đi mà không biết bao giờ trở lại.
Những bữa cơm trở nên đạm bạc, nhưng nỗi lo thì đầy lên. Tôi còn nhỏ, chưa hiểu hết. Chỉ nhớ rõ một điều: người lớn không còn cười như trước.
Một buổi tối, điện cúp. Cả nhà ngồi trong bóng tối. Ngoài kia, thành phố cũng chìm trong im lặng lạ lùng. Ba nói khẽ, như nói với chính mình:
– Có những ngày, một dân tộc mất nhiều hơn một thành phố.
Không ai trả lời. Nhiều năm sau, khi đã rời xa nơi ấy, tôi vẫn nhớ về tháng Tư như một vết cắt không lành.
Không chỉ là mất mát vật chất, mà là sự đứt gãy của một đời sống, một niềm tin, một cách làm người. Người ta có thể gọi đó là “giải phóng”. Nhưng trong ký ức của nhiều người, đó là ngày bắt đầu của những cuộc chia ly.
Và mỗi khi tháng Tư trở lại, tôi vẫn thấy đâu đó trong lòng mình một thành phố cũ, một buổi sáng im lặng, và hình ảnh “đàn bò vào thành phố” không phải bằng chân, mà bằng định mệnh.
Sau đêm mất điện ấy, thành phố như bước sang một đời khác. Sáng hôm sau, người ta xếp hàng.
Xếp hàng mua gạo.
Xếp hàng mua nhu yếu phẩm.
Xếp hàng… để được sống một cách hợp lệ.
Những con người từng quen với lựa chọn, bỗng phải học lại cách chờ đợi. Không ai dạy, nhưng ai cũng hiểu: từ nay, mọi thứ đều phải xin.
Ba tôi không còn ngồi trước hiên nữa. Một ngày, người ta đến gọi tên ông. Không ồn ào, không giải thích dài dòng. Chỉ là một tờ giấy, vài câu nói ngắn gọn: “Đi học tập.” Má tôi đứng chết lặng. Tôi không hiểu “học tập” là gì, chỉ thấy cái cách ba xếp lại chiếc áo sơ mi cũ, chậm rãi như thể ông biết chuyến đi này sẽ rất dài.
Trước khi đi, ông nhìn tôi, đặt tay lên đầu:
– Ở nhà nghe lời má.
Câu nói giản dị nhưng ánh mắt ông lúc đó… như gửi lại cả một đời. Ba đi, rồi không có tin tức, kể từ đó ba không trở về nữa…
Thành phố tiếp tục đổi thay. Những căn nhà bị “quản lý”. Những người lạ dọn vào, nói cười lớn tiếng, dùng những vật dụng mà chủ cũ từng nâng niu.
Có những đêm, tôi thấy má ngồi lặng trước bàn thờ, không khóc, nhưng đôi vai rung nhẹ.
Người ta bắt đầu rời đi.
Ban đầu là vài người. Sau đó là nhiều người. Tin đồn về những chuyến vượt biển lan đi như gió. Nguy hiểm, ai cũng biết. Nhưng ở lại — dường như cũng là một kiểu nguy hiểm khác, âm thầm hơn.
Một tối, má gọi tôi lại.
– Con có sợ không?
Tôi không trả lời. Chỉ nắm chặt tay bà.
Vài tuần sau, chúng tôi lên đường. Không hành lý nhiều. Không lời từ biệt. Chỉ có một đêm tối và một con thuyền nhỏ chờ ở đâu đó ngoài bến nước.
Biển đêm rộng và lạnh. Con thuyền chở đầy người những gương mặt căng thẳng, những ánh mắt không dám nhìn nhau lâu. Mỗi người mang theo một câu chuyện, một mất mát, và một hy vọng mong manh.
Có lúc sóng lớn tưởng chừng lật úp tất cả. Có tiếng trẻ con khóc. Có người cầu nguyện. Có người im lặng như đã giao phó số phận. Tôi nằm sát vào má, nghe nhịp tim bà đập nhanh trong bóng tối.
Lần đầu tiên, tôi hiểu thế nào là sợ. Nhưng cũng là lần đầu tiên, tôi cảm nhận rõ một điều: người ta có thể bị đẩy ra khỏi nhà, khỏi thành phố, khỏi quê hương… nhưng vẫn cố giữ một thứ vô hình — niềm tin rằng ở đâu đó, mình sẽ lại được sống như một con người đúng nghĩa.
Chúng tôi may mắn sống sót.
Nhiều năm sau, ở một đất nước xa lạ, tôi lớn lên. Học một ngôn ngữ khác. Làm quen với một cuộc đời khác.
Nhưng mỗi khi tháng Tư về, ký ức cũ lại trở lại, không cần gọi. Má vẫn giữ thói quen cũ: nấu một bữa cơm đơn giản, thắp nhang, và ngồi rất lâu trước bàn thờ ba.
Phải rất lâu sau, chúng tôi mới biết: ba không bao giờ trở về. Không mộ. Không bia. Chỉ là một cái tên tan vào những trại cải tạo xa xôi, nơi mà thời gian không được đo bằng ngày tháng, mà bằng sự chịu đựng.
Tôi từng tự hỏi: Điều gì còn lại sau tất cả?
Không phải là hận thù, dù nó từng rất gần.
Không chỉ là nỗi buồn, dù nó vẫn còn đó.
Mà là ký ức. Một thứ ký ức không thể xóa, không thể thay thế, và cũng không thể truyền đạt trọn vẹn cho những ai chưa từng sống qua.
Thành phố bây giờ đã khác. Người ta nói nó phát triển, hiện đại, rực rỡ hơn. Có thể đúng. Nhưng với những người như tôi, luôn tồn tại hai Sài Gòn: một của hôm nay, và một của trước tháng Tư. Và giữa hai thành phố ấy là một khoảng lặng không bao giờ lấp đầy.
Nhiều năm trôi qua, tôi bắt đầu hiểu một điều: có những mất mát không ồn ào, nhưng kéo dài suốt một đời.
Ở xứ người, chúng tôi học cách sống lại từ đầu. Má đi làm sớm, về muộn. Những công việc lặng lẽ, không ai hỏi quá khứ. Tôi lớn lên giữa hai thế giới: ban ngày là ngôn ngữ mới, bạn bè mới; ban đêm là những câu chuyện cũ, những cái tên chưa bao giờ được quên.
Có những buổi tối, má kể về Sài Gòn. Không phải Sài Gòn sau này, mà là Sài Gòn trước tháng Tư nơi có tiếng xe, tiếng nhạc, có những quán nhỏ sáng đèn, và con người nói cười không cần dè chừng. Bà kể như giữ lửa, như sợ rằng nếu không nhắc lại, ký ức sẽ bị thời gian xóa mất. Tôi hỏi má:
– Có ngày nào mình quay về không?
Má im lặng rất lâu.
– Quê hương… không phải lúc nào cũng là nơi để trở về.
Câu nói ấy theo tôi suốt những năm trưởng thành. Rồi một ngày, khi đã đủ lớn, tôi trở lại. Má không đi cùng. Bà bảo:
– “Con cứ đi, nếu con cần hiểu.”
Tôi biết, có những vết thương không phải ai cũng muốn chạm vào.
Chiếc máy bay hạ xuống trong một thành phố đông đúc, sáng đèn, ồn ào. Người ta nói đủ thứ ngôn ngữ, nhưng tôi vẫn nhận ra âm điệu quen thuộc đâu đó trong từng câu nói.
Sài Gòn… vẫn là Sài Gòn.
Nhưng cũng không còn là Sài Gòn.
Tôi đi qua những con đường cũ, tìm lại căn nhà năm xưa. Nó vẫn còn đó, nhưng đã đổi chủ từ lâu. Cánh cửa sơn lại, hàng rào khác đi, không còn dấu vết nào của gia đình tôi — như thể chúng tôi chưa từng tồn tại ở nơi này.
Tôi đứng bên kia đường, nhìn. Không trách. Không giận. Chỉ thấy một khoảng trống kỳ lạ, như nhìn vào một bức ảnh mà mình từng ở trong đó, nhưng giờ bị cắt ra.
Tôi tìm đến nghĩa trang cũ. Không có tên ba. Chỉ là những hàng mộ nối dài, những tấm bia vô danh, và gió thổi qua như kể lại những câu chuyện không ai còn nhớ rõ. Tôi thắp một nén nhang, không biết gửi về đâu, chỉ mong rằng ở một nơi nào đó, ba sẽ nhận được.
– “Con đã về.” Tôi nói nhỏ.
Không có câu trả lời, nhưng lòng tôi nhẹ đi một chút.
Những ngày sau, tôi đi nhiều hơn, nghe nhiều hơn. Thành phố này có những con người sinh ra sau mọi biến động, họ sống nhanh, sống gấp, và có khi không mang cùng ký ức với thế hệ trước. Tôi không trách họ.
Ký ức là thứ không thể ép buộc.
Nó giống như một dòng sông ai đã từng trôi qua thì nhớ, còn người đứng trên bờ thì chỉ thấy nước chảy.
Đêm cuối trước khi rời đi, tôi đi dọc con đường cũ. Đèn vẫn sáng. Người vẫn đông. Không ai biết tôi là ai, và tôi cũng không cần ai biết. Chỉ có một điều tôi hiểu rõ hơn bao giờ hết:
Quê hương không chỉ là nơi mình sinh ra, mà là nơi những ký ức của mình còn được giữ lại. Dù ở lại hay ra đi, dù mất hay còn, những gì thuộc về tháng Tư năm ấy… vẫn nằm đó, trong một góc rất sâu của mỗi con người.
Khi máy bay cất cánh, tôi nhìn xuống thành phố lần nữa. Không còn giận dữ. Không còn hoang mang. Chỉ còn một nỗi buồn lặng lẽ và một lời hứa không thành lời:
Rằng tôi sẽ kể lại. Để một ngày nào đó, ai đó nghe được, và hiểu rằng có một thời, một thành phố đã đổi đời trong im lặng, và có những con người đã mang theo cả quê hương mình đi suốt phần đời còn lại…
Ký ức Tháng Tư
Boston, Massachusetts
Quốc Nguyên
Đúng là những ngày
tháng không quên thật! Sau 30.4.75, tôi bị ở lại Việt Nam là một điều quá ngu
xuẩn rồi. Tự mình làm hại mình và hại cả tương lai con cái nữa. Niềm đau này thật
không làm sao phôi pha được với thời gian, vết thương trong lòng tôi cứ chua
xót ngậm ngùi!
Nhớ lại ngày tôi vào
trình diện tại trường SNA cũng là ngày không quên được nữa! Bước chân đến trường
với tâm tư hoang mang cùng cực, không biết rồi đây mình sẽ làm gì và sẽ được đối
xử như thế nào đây? Vừa vào đến sân trường đã thấy một số bạn bè ngồi sẵn trên
các ghế đá, nhìn nhau nhếch mép không nổi; ai còn ai ở lại đều rõ cả rồi.
Nhìn kỹ các bạn đồng
nghiệp, tôi thấy có người đã mặc áo bà ba quần đen. Có lẽ phải thay đổi cách ăn
mặc như vậy mới thích nghi với hoàn cảnh mới chăng? Và Cộng Sản vào đây chỉ để
làm cho con người trở nên quê mùa xấu xí mà thôi?!
Qua bao thủ tục như
khai tên họ, nộp lại thẻ căn cước v.v… Chúng tôi trở lại nghề “gõ đầu trẻ” của
mình. Ngay hôm khai giảng, nghe bài Quốc Ca dưới sân trường mà tôi rùng mình và
muốn khóc! Tôi cứ bàng hoàng không thể ngờ được có một ngày quê hương tôi đều
nhuộm đỏ như thế này! Viết đến đây, tôi lại nhớ có một lần phải điều khiển buổi
lễ chào cờ, một bạn đồng nghiệp của tôi đã bắt đầu bài Quốc Ca “Này công dân
ơi….”. Chúng tôi qua một thoáng sững sờ, muốn cười quá sức mà đành phải nín lặng.
Tôi may mắn hơn các bạn
dạy Văn, Sử; môn Khoa học mà tôi phụ trách thì dù ở thời đại nào cũng phải diễn
tả trung thực mà thôi. Chỉ tội nghiệp xót xa cho các bạn tôi, giảng bài mà
không dám nhìn thẳng vào mặt học sinh, chỉ biết nhìn bức tường trước mặt và cố
đóng cho xong vai trò. Nói dối quá sức như vậy làm sao khỏi hổ thẹn lương tâm của
một nhà giáo đã chứ!
Những ngày tháng kế tiếp
của chúng tôi thật nặng nề, chán nản, hội họp liên miên khiếp quá! Suốt tuần
không có ngày nào được ở nhà. Buổi sáng vào lớp dạy, chiều lại họp. Chao ôi! Họp
kiểu gì mà họp dữ vậy không biết? Nào là họp Tổ chuyên môn, họp Khối chủ nhiệm,
họp Công đoàn, họp Ban đời sống, họp Ban văn nghệ rồi làm sổ sách, cộng điểm,
phê học bạ… Trong phòng giáo sư, luôn luôn có một cái bảng đen chia ra 2 phần:
Một phần ghi những việc làm tốt, phần kia là những việc chưa tốt. Điều làm tôi
đau đầu và chán nhất là buổi họp đầu tháng, không có tháng nào là không có kế
hoạch thi đua. Thí dụ “kế hoạch hái hoa dâng Bác” chẳng hạn. Lại còn thi đua giữa
học sinh, thi đua giữa các giáo sư, các tổ chuyên môn, đăng ký dạy giờ, dự giờ,
ngồi phê bình kiểm thảo lẫn nhau. Ra khỏi phòng họp là chân bước không muốn nổi
và chỉ muốn “thua đi” cho nó rồi.
Sau đó lại có mục kết nạp
các giáo viên vào Công đoàn; Ban Giám Hiệu cho đó là một vinh dự; còn tôi, tôi
lại thấy chính sự kết nạp này nhằm để gây chia rẽ trong hàng ngũ giáo sư. Người
chưa được kết nạp sẽ bị coi như là ý thức chính trị chưa tốt; nhưng làm sao tốt
được, dù có chẻ đầu óc chúng tôi ra làm hai rồi nhét các chủ thuyết Karl Marx
và Lénine vào, cũng thế thôi. Hè đến còn phải học chính trị nữa, năm đầu tiên
phải học luôn 3 tháng; những giờ học tập dài lê thê và buồn ngủ quá! Ngoài miệng
chúng tôi cũng thảo luận hăng say lắm nhưng thật ra chỉ nói như vẹt, ra khỏi
phòng học là không biết mình nói cái gì nữa!
Sống với chế độ Cộng Sản
thật đúng là chế độ làm bần cùng hóa nhân dân. Ngày nào các Thầy Cô ăn mặc áo
quần sang trọng đẹp đẽ, được đám học sinh coi như thần tượng mà bây giờ mỗi Thầy
Cô xách tòn ten mỗi người một túm cá, hay 1 túm thịt, một chút bột ngọt, một
gói đường… Thật không còn vẻ hào hoa phong nhã của ngày nào! Một số học sinh
thường nói với chúng tôi rằng:
– Chúng em nhìn thấy
các Thầy Cô như vậy, thần tượng trong lòng chúng em tiêu tan hết!
Cũng đành tiêu tan thôi
các em ơi! Vì chính bao tử của các Thầy Cô cũng cần chúng nó kia mà! Chúng tôi
thường gọi loại cá này là cá “long hội“, có nghĩa là ăn vào nó sẽ lôi họng mình
ra vì quá xương. Nhớ lại việc chia nhu yếu phẩm này mà buồn, cũng có nhiều vị
đâm ra so bì cái này ngon, cái kia dở. Cuộc sống thê thảm quá! Đã vậy, ngay các
thức cần dùng hằng ngày cũng không được phân phát đầy đủ: 3 người lãnh chung một
ống kem đánh răng, hai người lãnh chung một cái mùng hay một cái vỏ xe đạp (xin
nói rõ là phải trả tiền chứ không phải cho không đâu). Còn áo quần thì năm nay
chỉ mua được 2 mét vải, chỉ may được cái áo thôi, chờ sang năm mới có quần và
khi đó cái áo đã muốn rách rồi! Quá chán chường với chính sách bần cùng này nên
có dịp là chúng tôi châm biếm mỉa mai. Có một lần đang trong buổi họp, đến giờ
giải lao, các Thầy được cho đi lãnh quần đùi. Lãnh xong mặc luôn vào ngoài quần
tây rồi trở vào ngồi họp, xem như không có gì xảy ra, làm cho chúng tôi cười một
trận đến nôn ruột luôn.
Cứ thế với thời gian,
chúng tôi gầy gò xanh xao dần. Đồng lương không đủ sống, nửa tháng lãnh lương một
lần, cầm mấy chục bạc trong tay mà ngao ngán thở dài, không biết làm sao mà sống
đủ trong hai tuần đây? Chúng tôi phải bán dần các thứ còn lại trong nhà để phụ
thêm vào, theo đúng chủ trương “sạch nhà, sạch cửa”. Có một thời gian chúng tôi
ăn toàn bo-bo, bột mì rồi đến khoai mì thay cơm; ăn làm sao cho hết một ngày cả
mấy chục kilô khoai mì, mà để lâu thì bị hư thối, tháng đó bị hụt phần lương thực
rồi đó. Ăn không đủ no mà lại làm việc quá nhiều, bắt chúng tôi phải soạn giáo
án đầy đủ. Thật là một việc làm vô ích khi những bài dạy từ năm này qua năm kia
đã nằm sẵn trong đầu óc chúng tôi, vậy mà đêm về phải thức viết lại ra giấy.
Ngoài ra, còn có hai việc
khốn nạn nhất là trực đêm và trực cho heo, gà ăn. Gọi là trực đêm chứ nếu có ăn
trộm vào gỡ hết gạch ngói của nhà trường, chúng tôi cũng không biết. Mà có biết
cũng chẳng dám làm gì vì đàn bà chúng tôi vốn dĩ đã nhát gan rồi. Chỉ việc ban
đêm đến trường, leo lên lầu, vào phòng giáo sư bật cho được ngọn đèn lên cũng
đã quá mừng rồi. Sau đó, đóng chặt cửa leo lên bàn nằm và trông cho mau sáng;
khổ nhất là đứa nào cũng muốn nằm vào phía trong chứ không chịu nằm ngoài gần cửa
lớn, cuối cùng đành “oánh tù tì” thôi.
Tuy vậy, trực đêm chưa
khốn khổ bằng trực heo, gà. Chủ trương chính sách gia tăng sản xuất, nhà trường
đã dùng gầm cầu thang để nuôi; chỉ một đàn gà và hai ba con heo mà mỗi ngày đêm
có ba ca trực, mỗi ca hai giáo viên. Chúng tôi thường nói lũ heo gà này thật tốt
số, chúng được săn sóc kỹ hơn con cái của chúng tôi nữa. Chúng tôi đi suốt ngày
thì giờ đâu mà chăm lo cho con, chúng học được chữ nào hay chữ đó, nhiều khi
cơm cũng không kịp nấu mà ăn. Đó là chưa kể ngày lễ hay ngày chủ nhật phải đem
học sinh đi dự lễ hay làm vệ sinh phường khóm nữa.
Tắm heo và cho gà ăn mà
cũng có bảng nội quy treo sẵn trong phòng giáo sư, ai làm chưa tốt được nêu tên
lên bảng đen liền. Cho gà ăn còn đỡ, tôi sợ nhất là tắm heo. Phải xắn quần,
chui vào gầm cầu thang, người hơi cao như tôi lại càng khổ thân hơn nữa. Phân
heo và nước lẫn lộn, bước vào hai chân cảm thấy ghê ghê làm sao! Việc đầu tiên
là nắm ngay lấy vòi nước, nhắm mắt nhắm mũi dội cho phân trôi bớt đi đã, phần
thì sợ heo cắn nên cứ xịt tưới vào mình nó rồi muốn cho nó đứng yên thì lấy bàn
chải mà chà khắp mình. Có lẽ heo cũng giống người, sau khi tắm rửa mát mẻ xong,
nó cũng thích đi dạo. Do đó có một lần sau khi tôi tắm cho nó xong, nó đã xổng
chuồng chạy luôn, không làm sao chặn đuổi theo kịp. Cả trường vắng lặng vì đang
có giờ học, vậy mà con heo hứng chí chạy ngay vào một lớp học, có lẽ nó cũng muốn
“dự giờ”! Tôi vừa chạy theo vừa la lên, làm cho cả lớp hôm đó cười một trận
đích đáng; cuối cùng cả thầy lẫn trò phụ nhau dắt nó về chuồng.
Tôi quá chán ngấy việc
đi dạy học này rồi, ít ra cũng phải đủ ăn, công sức mình bỏ ra phải được đền bù
xứng đáng. Muốn dạy tốt, học sinh phải học tốt; đằng này chính các em cũng chưa
đủ no, làm sao học được? Vào lớp các em nằm ngay trên bàn mà ngủ vì 2 giờ sáng
đã phải thức dậy phụ với mẹ lo dọn hàng. Nhìn thấy cả một thế hệ trẻ đang đi thụt
lùi dần mà đau lòng vô cùng!
Tôi phải kéo lê những
ngày buồn chán này vì nếu không có nghề nghiệp gì trong khi chồng đi cải tạo, cả
nhà phải dọn đi Kinh Tế Mới. Cuộc sống thật nặng nề ngột ngạt, về địa phương
làm gì cũng sợ bị để ý: Năm ba người bạn đến thăm, ngồi quây quần nói chuyện với
nhau cho đỡ buồn cũng sợ bị Công an nghi ngờ. Đến trường gặp thêm cái nạn bắt
phải bài trừ “văn hóa đồi trụy” như các băng “nhạc vàng” phải xóa hết hoặc cấm
không cho nghe các đài ngoại quốc như BBC, VOA… Đầu óc luôn luôn bị căng thẳng,
hôm nay đồn đổi tiền, ngày mai nghe đồn chuyện khác mà mỗi lần đổi tiền, nhân
dân lại khốn đốn thêm vì vật giá leo thang vùn vụt. Lần đổi tiền đầu tiên tôi sợ
quá, mỗi gia đình chỉ đổi được 200 đồng thôi. Cầm số tiền trong tay, tôi đã
khóc, cứ sợ làm sao đủ sống, do đó cứ cho các con ăn toàn bí ngô và rau muống
triền miên. Công nhân viên mỗi tháng mua được nửa ký thịt giá chính thức, còn
ngày Tết mới mua được một ký-lô nhưng phải ra phường khóm xếp hàng từ 3 giờ
sáng.
Sau 3 năm không chịu đựng
nổi, tôi đã quyết định nghỉ dạy dù chưa biết làm gì để sống? Các bạn tôi cũng
muốn nghỉ dạy lắm nhưng phần lớn ai cũng sợ vì ngoài việc đi dạy học có quen
làm nghề gì khác đâu!
Tôi thì nhất định liều!
Sống gì mà ngày qua ngày chỉ thấy mệt mỏi chán chường, không có gì vui cũng
không có gì phấn khởi cho chân muốn bước tới. Tôi nộp đơn xin thôi việc, Ban
Giám Hiệu đã nhiều lần đến nhà yêu cầu tôi vì các em học sinh mà ở lại, nhưng
ai lo cho bao tử mấy mẹ con tôi đây? Bắt đầu đưa đơn là tôi không đặt chân đến
trường nữa, dù chưa có quyết định nghỉ việc. Tôi không nhận thêm gì từ tiền
lương cho đến nhu yếu phẩm.
Sau ba tháng thấy tôi
không thay đổi lập trường, Ban Giám Hiệu đành chuyển đơn lên Bộ Giáo Dục. Kể từ
đó, tôi mới thấy tâm hồn mình được thảnh thơi nhẹ nhàng rất nhiều. Tôi đi theo
một nhóm học trò cũ ra đứng bán ở Chợ Trời, các em tập cho tôi buôn bán. Ra đến
đây mới thấy thật đáng thương cho nghề giáo của mình, học hành chữ nghĩa thì
nhiều nhưng cũng lại nghề đói nhất. Trong khi ở thế giới này, họ có cần văn
chương trí thức gì đâu, vậy mà con cái họ được no ấm đầy đủ hơn con chúng tôi.
Những ngày đầu tiên ở
đây, tôi cảm thấy tủi nhục quá, khó mà thích nghi với môi trường này, về nhà nằm
xuống chỉ muốn khóc. Nhưng các con tôi cần cơm áo, tôi không lo cho chúng thì
ai lo đây, chúng cần phải no để mà học. Do đó, tôi chai lì dần với thời gian,
đã gọi là Chợ Trời rồi thì Thầy Cô cũng thế thôi, ngang hàng nhau hết.
Ô hô! Mỗi cuộc đời đảo
lộn, ai giải phóng ai đây?
Khi đọc “Thương Nhớ Mười
Hai” của Vũ Bằng ta thường bâng khuâng tiếc nuối những tháng Tư của dĩ vãng ấu
thơ, vào hè của tuổi thơ với những nao nức về ngày nghỉ sắp tới, vội vã trao
cho nhau những cuốn lưu bút ngày xanh ép đầy những cánh phượng đỏ thắm! Nhưng đến
một tháng Tư kinh hoàng cách đây 30 năm thì những huyền diệu tháng Tư đã sụp đổ
tan tành không vương vấn một dư âm nào của khúc nhạc ngày hè năm xưa! Bây giờ mỗi
tháng Tư đi qua đời mình là một thẫn thờ hoài niệm khoảng thời gian mở đầu cho
những gian nan thử thách với giông bão của cuộc đời.
30.4.75, ngày đau
thương tang tóc cho toàn dân miền Nam Việt Nam, ngày sụp đổ của một chế độ
không lấy gì làm tốt đẹp lắm để thay thế bằng một chế độ khác biệt trăm lần
khác biệt và bạo tàn hung ác hơn.
Cứ mỗi tháng Tư vào hè
trên quê hương, tôi không thể nào quên được 14 năm ở lại gian nan cùng cực, một
thời gian khủng khiếp, vô hình đã trở thành một ấn tượng bi thảm cho người dân
Việt Nam về hai tiếng 30/4.
Tháng Tư của kinh
hoàng, của đau thương, của nghèo đói, của thử thách và cũng phải là khởi điểm của
tranh đấu, hy vọng, tin yêu để tái tạo lại một quê hương Việt Nam thanh bình
tươi sáng, hạnh phúc và tự do.
Hoàng Thị Doãn