Quốc khánh ngày 2 tháng
9 năm 1945 không phải ngày độc lập thực sự của dân tộc, mà là ngày cơ hội dân
chủ bị đánh mất và họa độc tài bắt đầu.
Trước ngày đó, dù ngắn
ngủi và bị Nhật Bản chi phối, Chính phủ của Thủ tướng Trần Trọng Kim đã làm những
việc mà chế độ sau này không làm được trong tám thập kỷ: đưa chữ quốc ngữ vào
hành chính và giáo dục, thả tù chính trị, cho phép các hội đoàn và đảng phái hoạt
động, Việt hóa bộ máy nhà nước, thu hồi danh nghĩa Nam Kỳ, và chuẩn bị soạn Hiến
pháp cùng bầu cử tự do. Đó không phải chính phủ hoàn hảo. Nhưng đó là chính phủ
trí thức đầu tiên mang hình thức hiện đại, tuyên bố rõ ràng rằng nhà nước không
phụng sự một cá nhân hay một đảng phái, và Hiến pháp tương lai phải bảo đảm tự
do chính trị, tôn giáo và nghiệp đoàn.
Những bước đi ấy bị cắt
đứt đột ngột.
Ngày 2 tháng 9 năm
1945, Hồ Chí Minh và Việt Minh tuyên bố độc lập. Lời tuyên bố hay. Thực tế sau
đó thì khác. Chính quyền mới nhanh chóng giải tán hoặc vô hiệu hóa các lực lượng
quốc gia khác, siết quyền lực vào một đảng, rồi biến “dân chủ cộng hòa” thành
công cụ độc tôn. Tổng tuyển cử 1946 diễn ra trong điều kiện không có đối lập thực
chất, phiếu không bí mật ở nhiều nơi, và sau đó các đảng như Việt Quốc, Việt
Cách bị thanh trừng. Từ đó đến nay, người Việt Nam chưa có một giây phút nào sống
trong thể chế đa đảng, báo chí tự do, bầu cử cạnh tranh thực sự và quyền tư
pháp độc lập.
Cái gọi là “thành quả”
sau ngày 2 tháng 9 không phải tự do. Đó là chiến tranh liên miên, cải cách ruộng
đất đẫm máu, tập thể hóa, kiểm soát tư tưởng, và một hệ thống mà quyền lực tập
trung tuyệt đối vào một đảng. Độc lập khỏi Pháp và Nhật được đổi lấy sự lệ thuộc
vào một hệ tư tưởng và một bộ máy không chịu trách nhiệm trước dân. Người dân
được “làm chủ” trên giấy tờ, nhưng không được chọn người cầm quyền, không được
chỉ trích công khai mà không bị trừng phạt, không được lập đảng đối lập.
Chính phủ của Thủ tướng
Trần Trọng Kim không có quân đội, không có thực quyền an ninh, và chính phủ của
ông bị Hồ Chí Minh và Việt Minh dùng bạo lực ăn cướp trắng trợn. Đó là sự thật.
Nhưng sự thật khác cũng rõ: ông và các trí thức trong nội các đã cố tạo nền tảng
pháp lý và văn hóa cho một quốc gia hiện đại, không phải cho một đảng. Họ thả
tù, mở cửa cho chính trị công khai, đưa tiếng Việt vào trường học và công sở.
Những việc ấy bị chế độ sau này biến thành công cụ tuyên truyền hoặc bị bỏ quên
khi không còn phù hợp với độc tôn quyền lực.
Nếu ngày 2 tháng 9 là
“phước”, thì phước ấy chỉ dành cho một nhóm chóp bu cộng sản nắm quyền. Với số
đông dân tộc, đó là họa kéo dài: họa chiến tranh, họa nghèo đói kéo dài hàng thập
kỷ, họa không có quyền nói thật, họa không có quyền thay đổi người cai trị bằng
lá phiếu. Một ngày tuyên bố độc lập mà sau đó dân tộc không được tự do thì
không phải ngày lễ, mà là ngày đánh dấu sự thất bại của con đường dân chủ vừa mới
nhen nhóm.
Lịch sử không thể giả định
“nếu”. Nhưng lịch sử có thể nhìn thẳng: cơ hội xây dựng nền chính trị tự do đã
xuất hiện trong vài tháng năm 1945, rồi bị dập tắt. Từ đó đến nay, khẩu hiệu độc
lập – tự do – hạnh phúc vẫn treo, còn tự do thực sự thì chưa bao giờ đến. Đó
không phải phước. Đó là họa.
Quốc khánh ngày 2 tháng 9 năm 1945 không phải... - Hội Anh Em Dân Chủ | Facebook
Thanh Loan chuyển

Tám mươi năm hay tám thập niên chứ tám thập kỷ là 800 năm đó !
ReplyDelete