Ở thành phố London, Ontario, có một
hội trường nhỏ sát bờ sông Thames, mỗi tuần mở cửa một lần cho mấy người già
Việt Nam tới ngồi với nhau. Căn phòng lúc nào cũng ấm hơn ngoài trời, dù mùa
đông hay mùa hạ, bởi mùi trà nóng, mùi dầu gió xanh quen thuộc tỏa ra từ vạt áo
của những người già xa xứ, và những câu chuyện quen như gió thổi qua hàng dừa
quê cũ.
Ông và bà quen nhau ở đó. Ông ngoài
70, quê miền Tây, lưng đã còng nhẹ như cây tre già sau nhiều mùa gió. Vợ ông
mất 10 năm trước, một buổi sáng mùa thu, đi nhẹ như chiếc lá rụng không kịp
báo. Từ đó, căn nhà nhỏ của ông chỉ còn tiếng đồng hồ treo tường và tiếng tuyết
cào vào cửa sổ mỗi khi đông về. Ông đến Canada vài năm sau miền nam sụp đổ, ông
làm nghề lao động cho đến khi về hưu nên đời sống kinh tế hơi bị eo hẹp.
Bà cũng ngoài 70, tóc bạc gọn gàng,
giọng Huế ấm áp. Bà đang ở với đứa con trai và gia đình của nó, khá giả nhờ
kinh doanh, sáng lo bữa ăn, chiều đưa đón, nhà lúc nào cũng có người, nhưng
đông người không có nghĩa là không trống. Có những nỗi cô đơn không nói ra
được.
Họ quen nhau vì được sắp chung nhóm
“thất thập niên”. Ban đầu chỉ là gật đầu chào, rồi vài câu hỏi thăm sức khỏe.
Sau quen dần, mỗi tuần gặp lại, họ bắt đầu kể cho nhau nghe những chuyện nhỏ
nhặt: ông kể tuần rồi tuyết dày, ông phải tự xúc sân; bà kể cháu nội mới biết
nói, gọi bà bằng giọng còn ngọng nghịu. Những chuyện không lớn, nhưng đủ để lấp
đầy khoảng trống của một ngày cuối tuần ấm áp.
Ông hay im lặng nghe bà nói. Ông
nghe bằng cả người, như người miền Tây nghe nước lớn lên nước ròng xuống. Trong
câu chuyện của bà thường có bóng dáng quê nhà: con rạch nhỏ, bờ ao có bụi
chuối, những đêm canh nồi bánh tét dịp xuân mà bây giờ ông chỉ còn gặp trong
giấc ngủ trưa. Ông ít khi kể về mình. Đời ông sau khi vợ mất, ngày nào cũng
giống ngày nào, như con đường phủ tuyết, đi hoài vẫn chỉ một màu trắng. Bà tuy
còn con cháu, nhưng nhiều khi ngồi giữa phòng khách sang trọng, nghe chúng nó
nói tiếng Anh với nhau, bà thấy mình như một người khách lạ trong chính gia
đình mình. Cái cô đơn của bà là cái cô đơn trong đông đúc, còn cái cô đơn của
ông là cái cô đơn trong tịnh không.
Bà biết ông cô đơn hơn bà. Bà không
nói ra. Ở tuổi này, người ta thương nhau bằng cách giữ im lặng đúng lúc. Bà chỉ
để ý những chi tiết nhỏ: hôm nào ông ho nhiều, bà pha trà gừng mang theo; hôm
nào ông quên mang áo khoác, bà nhắc nhẹ một câu. Những quan tâm kín đáo như mưa
phùn, không ướt áo liền nhưng ngấm lúc nào không hay.
Có những buổi họ không nói gì nhiều.
Chỉ ngồi nhìn ra cửa sổ, nơi hàng cây trụi lá đứng im, chờ xuân. Trong khoảng
lặng đó, ông nghĩ tới vợ mình, tới những năm tháng hai người còn trẻ, còn nghèo
mà vui. Bà nghĩ tới quãng đường đã đi qua, tới cái ngày rời quê, mang theo cả
một đời ký ức. Hai nỗi nghĩ khác nhau, nhưng cùng chung một màu buồn tênh.
Ông hiểu, bà không thuộc về ông. Bà
có gia đình, có những sợi dây ràng buộc ấm áp. Còn ông, chỉ là một bến nước cũ,
may mắn có người ghé lại ngồi nghỉ chân. Nghĩ vậy, ông càng quý những buổi họp
mặt hơn, quý từng lần được nghe bà kể chuyện.
Ở tuổi xế chiều, tình cảm không còn
ồn ào. Nó giống như ngọn đèn dầu đặt trong góc nhà: không sáng rực, nhưng đủ
soi cho người ta thấy mình chưa hoàn toàn ở trong bóng tối. Ông và bà không gọi
tên mối gắn bó đó. Họ chỉ biết, mỗi tuần còn có một buổi để chờ, một người để
nhớ, là lòng đã bớt lạnh đi một chút giữa xứ người xa lạ. Và thế là đủ.
Con cháu bà dần dần biết chuyện....
Chiều London hôm ấy tuyết rơi lất
phất, cái lạnh như kim châm vào những khớp xương già nua. Trong góc phòng họp
mặt, ông ngồi khép nép hơn mọi khi, chiếc áo khoác cũ đã sờn cổ được ông cài
kín mít như để che đi cái nghèo nàn đang bị người đời dòm ngó.
Hôm nay sinh nhật bà. Con trai và
con dâu vừa đưa bà đến. Lúc bước vào, họ lướt nhìn ông bằng ánh mắt lạnh lẽo
như băng giá ngoài kia. Tiếng xầm xì của chúng bằng tiếng Anh, ông hiểu hết từ
cái giọng điệu khinh khỉnh đến cái nhếch môi khi nhìn vào đôi giày cũ mòn của
ông cũng đủ làm một người đàn ông từng là trụ cột gia đình thấy lòng nhói buốt.
Họ không muốn bà "gần gũi" với một ông già đơn độc, nghèo nàn, sợ ông
là gánh nặng, hoặc đơn giản là sợ cái hình ảnh "không môn đăng hộ
đối" làm mờ đi cái vẻ thành đạt của họ ở xứ sở này.
Đến giờ giải lao, mọi người cùng ăn
nhẹ. Con bà bày ra những hộp thức ăn sang trọng, nhưng khi ông lại gần, họ ý tứ
kéo ghế ra xa, hoặc giả vờ bận rộn để không phải mời ông một tiếng. Ông đứng
lặng, bàn tay run run cầm mẩu bánh mì khô khốc. Bà nhìn thấy hết. Bà đau cái
đau của người đàn bà kẹt giữa một bên là thâm tình con cái, một bên là sự tri
âm của người bạn già. Bà lẳng lặng gắp miếng chả lụa vào đĩa của ông, nói nhỏ,
giọng run run:
- Ông đừng có để bụng... tụi nhỏ nó
sống bên này lâu quá, cái tâm nó bị đóng băng rồi. Để tui ăn với ông cho vui.
Ông nhìn bà, đôi mắt u uất khẽ gợn
sóng. Ông muốn đứng dậy bỏ về, cái tự trọng của một người đàn ông miền Tây
"đói cho sạch, rách cho thơm" đang trỗi dậy. Nhưng nhìn thấy bàn tay
bà đang run rẩy vì lo lắng cho mình, ông lại ngồi xuống. Ông thương bà hơn là
giận lũ trẻ. Ông buồn. Buồn lặng. Không phải vì nghèo, mà vì cảm giác mình bị
làm phiền. Cái nghèo ông đã mang theo từ quê qua tới xứ người, ông quen rồi.
Nhưng ánh mắt coi thường thì vẫn làm tim người ta nhói, dù đã sống gần trọn một
đời. Ông bắt đầu nghĩ tới việc không nên đến nữa, không nên làm bà khó xử giữa
con cháu và một người dưng như ông. Bà biết. Bà luôn biết những điều người khác
không nói ra.
Lúc ra về, khi con cháu bà đang mải
mê chào hỏi những người khác, bà nhanh tay dúi vào túi áo khoác rộng thùng
thình của ông một bọc nilon trong đó có vài hộp nhỏ được gói kỷ trong giấy bạc.
Bên trong là mấy cuốn gỏi cuốn bà tự tay làm, là miếng thịt kho tàu mềm rục đậm
đà vị quê hương. Bà thầm thì:
- Nè, đem về chung cư, tối hâm lại
mà ăn cho ấm bụng. Đừng có nhịn, tui xót...
Ông nắm chặt lấy bọc đồ ăn qua lớp
vải áo, cảm giác nó nóng hổi như vừa mới vớt ra từ nồi áp suất, hay chính là
hơi ấm từ trái tim bà truyền qua? Ông không nói được lời nào, chỉ khẽ gật đầu,
cổ họng nghẹn đắng.
Ông lầm lũi đi ra trạm xe buýt. Bóng
ông đổ dài trên mặt đường sũng nước mưa xuân. Ông hiểu, trong mắt lũ trẻ, ông
là kẻ "đào mỏ" hay một ông già lẩm cẩm, nhưng trong mắt bà, ông là cả
một khung trời kỷ niệm, là người duy nhất hiểu được tại sao bà lại khóc khi
nghe một câu hò giữa lòng London.
Tình già ở đây sao mà u uất quá. Nó
không được phô trương dưới ánh đèn, mà phải giấu diếm trong túi áo, trong những
món ăn vụn vặt và những lờidặn dò lén lút.
Ông mang những gói thức ăn ấy về căn
chung cư im lìm của mình. Ông ăn chậm, ăn kỹ, như sợ hết quá nhanh. Mỗi miếng
ăn không chỉ là no bụng, mà là một sự xác nhận âm thầm rằng trên đời này vẫn có
người coi ông là người, không phải là gánh nặng hay cái bóng bên lề.
Ông không dám đòi hỏi gì hơn. Ông
giữ khoảng cách, giữ lòng tự trọng, giữ cả nỗi buồn cho riêng mình. Nhưng trong
những đêm tuyết phủ kín ban công, khi hâm lại nồi cá kho bà giấu cho, mùi nước
mắm bốc lên rất khẽ, ông biết: có những thứ không cần gọi tên, vẫn đủ để một
người già sống tiếp qua mùa đông dài.
Rồi tới một buổi họp, chỗ ngồi quen
đã trống.
Một tuần, rồi hai tuần... cái ghế
trống đối diện ông trong câu lạc bộ đã bắt đầu lạnh lẽo cho đến khi người
trưởng hội thông báo bà đã trút hơi thở cuối cùng đêm qua, trái tim ông như có
một mảnh sành cứa vào, không đau rát nhưng máu rỉ ra âm thầm, lạnh ngắt.
Ông đến đám tang với tư cách một
người bạn đồng hương xa lạ. Ông mặc chiếc áo vest cũ kỹ, cài nút thật chặt để
ngăn những cơn run rẩy của tuổi già và cả nỗi đau đang cuộn lên trong lồng
ngực. Ông đứng lẫn vào đám đông, giữ khoảng cách với con cháu bà. Họ vẫn vậy,
vẫn ánh mắt sắc lạnh, bận rộn với những nghi thức sang trọng mà có lẽ bà khi
còn sống cũng chẳng mấy mặn mà.
Ông sợ họ thấy ông khóc. Ông sợ cái
tình cảm kín đáo, tinh sạch như sương sớm của hai tâm hồn già nua bị họ vấy bẩn
bằng những suy nghĩ thường tình. Ông cố nuốt nước mắt vào trong, khiến đôi mắt
đục mờ càng thêm u uất.
Lợi dụng lúc con cháu bà đang bận
tiếp khách phía sảnh ngoài, ông lầm lũi tiến lại gần linh cữu. Đôi bàn tay đồi
mồi run run đặt lên bàn thờ những món quà mộc mạc mà ông đã chắt chiu mua từ
những đồng tiền già ít ỏi: Một hộp mè xửng Thiên Hương chính hảng từ Huế, một
bịch trà Bảo Lộc hiệu Cây Thông mà bà ưa thích, thứ trà chát đắng lúc đầu nhưng
ngọt hậu về sau. Một hộp bánh pía Sóc Trăng: Món quà quê hương của ông, cái vị
ngọt của đậu xanh, vị béo của sầu riêng. Và cuối cùng, chai dầu gió xanh: Kỷ
vật ngày đầu quen nhau bà đã tặng ông. Ông trả lại cho bà, không phải vì muốn
đoạn tuyệt, mà vì ông muốn hơi ấm của nó sẽ theo bà sang bên kia thế giới.
Ông đứng lặng, bóng dáng cô độc in
trên nền hoa trắng xóa. Ông lâm râm, tiếng khấn chỉ đủ cho mình ông và linh hồn
bà nghe thấy:
- Bà đi trước nha... Về dưới đó, chỗ
có nắng ấm, có mùi bùn non, không còn tuyết lạnh, không còn những ánh nhìn ghẻ
lạnh đâu bà. Cầu ơn trên rước bà về cõi Phật. Thỉnh thoảng... bà có nhớ tui,
nhớ cái mùi trà này, thì về thăm tui trong giấc chiêm bao, để tui còn thấy mình
không đơn độc giữa cái thành phố mênh mông này...
Lúc ông quay lưng bước đi, một cơn
gió lạnh lùa qua cửa sổ làm khói nhang bay vòng rồi tan mất. Ông bước ra phố,
chiếc bóng gầy guộc lọt thỏm giữa những tòa nhà cao tầng.
Từ nay, bọc thức ăn trong túi áo sẽ
không còn nóng hổi, những câu chuyện về tiền già, về con cái sẽ chẳng còn ai để
sẻ chia. Ông đi, mang theo cái nghèo, cái tự trọng và một khoảng trống mênh
mông mà cả thành phố London này cũng không thể lấp đầy.
Hóa ra, cái chết không đáng sợ bằng
việc người duy nhất hiểu mình đã không còn nữa.
T. Nguyen
London

No comments:
Post a Comment