Sunday, August 30, 2026

Có Một Người Lính Vẫn Chưa Ra Khỏi Nhà Tù - Phạm Sơn Liêm


“Tại sao ông ấy đã được thả mà vẫn chưa ra khỏi nhà tù?”

(Người ta có thể nhốt một con người, nhưng không có quyền lực nào có thể nhốt một linh hồn. ST)

Ngày người ta đưa Trung úy Trần Minh Quang vào trại tù cải tạo, anh chỉ mang theo một bộ quần áo cũ, chiếc khăn tay của vợ và một cuốn sổ nhỏ.

Cuốn sổ ấy không có gì đặc biệt. Bìa màu nâu. Vài chục trang giấy học trò.

Trên trang đầu, Quang viết một dòng:

“Nếu một ngày tôi không còn được nói, tôi sẽ viết.”

Rồi anh gấp cuốn sổ lại.

Không ai biết anh viết câu ấy cho ai.

Có thể cho vợ.

Có thể cho những đứa con còn nhỏ.

Cũng có thể cho chính mình.

Trại nằm sâu trong một vùng rừng núi.

Buổi sáng, tiếng kẻng đánh thức tù nhân.

Buổi trưa, tiếng cuốc bổ xuống đất.

Buổi chiều, tiếng điểm danh.

Ngày nào cũng giống ngày nào.

Một người lính từng quen với tiếng máy bay, tiếng pháo, tiếng đạn, nay lại phải học cách sống với tiếng kẻng.

Ở đây, người ta không cần biết anh từng mang cấp bậc gì.

Không cần biết anh từng chỉ huy bao nhiêu người.

Không cần biết anh đã chiến đấu ở đâu.

Anh chỉ là một con số trong danh sách. Quang hiểu rất nhanh:

Trong trại tù, người ta có thể lấy đi tên tuổi của một người trước khi lấy đi sức lực của người ấy.

Nhưng có một thứ họ không lấy được. Đó là ký ức.

Một đêm mưa, sau giờ điểm danh, Quang lôi cuốn sổ ra.

Ngọn đèn dầu ngoài hành lang hắt vào qua khe cửa.

Anh viết:

“Ngày thứ 427.”

Rồi ngừng lại.

Anh không biết phải viết gì.

Cuối cùng, anh viết:

“Hôm nay tôi nhớ Sài Gòn.”

Chỉ vậy… Anh ngồi nhìn câu chữ rất lâu.

Rồi viết tiếp:

“Tôi nhớ một buổi chiều có nắng. Nhớ tiếng xe chạy ngoài đường. Nhớ quán cà phê nhỏ. Nhớ tiếng con gái tôi cười. Nhớ vợ tôi đứng ở cửa, không nói gì khi tôi bước lên xe đi trình diện.”

Đến đây, tay anh run. Một giọt nước rơi xuống trang giấy.Quang đưa tay lau. Nhưng càng lau, chữ càng nhòe.

Anh gấp sổ lại. Không viết nữa.

Một người nằm bên cạnh hỏi:

— Anh viết gì đó?

Quang im lặng.

Người kia cười khẽ:

— Viết thư cho vợ hả?

— Không.

— Vậy viết gì?

Quang nhìn ra ngoài cửa.

— Viết để nhớ mình là ai.

Người kia không hỏi nữa. Đêm ấy, cả buồng im lặng.

Chỉ còn tiếng mưa rơi trên mái tranh.

Từ hôm đó, Quang bắt đầu viết mỗi đêm. Anh viết về những người lính nằm cạnh mình.

Người từng là đại úy.

Người từng là trung sĩ.

Người từng là giáo viên.

Người từng là bác sĩ.

Người từng có một cửa hàng nhỏ.

Có người nói nhiều.

Có người gần như không nói.

Có người mỗi đêm nhìn lên mái nhà rồi thở dài.

Có người đã quên ngày tháng.

Có người nhớ từng ngày.

Quang viết tất cả. Anh không viết để tố cáo. Cũng không viết để trả thù. Anh chỉ viết.

Bởi anh sợ một ngày nào đó những người này sẽ biến mất. Không phải biến mất khỏi trại. Mà biến mất khỏi ký ức của thế gian.

Một lần, cán bộ quản giáo phát hiện cuốn sổ. Ông ta cầm lên. Lật từng trang.

— Viết cái gì đây?

Quang đứng im.

— Dạ, chuyện riêng.

— Ai cho phép viết?

Quang không trả lời.

Cuốn sổ bị lấy đi.

Quang tưởng mọi thứ chấm dứt.

Tối hôm đó, anh nằm quay mặt vào vách. Lần đầu tiên sau nhiều tháng, anh thấy mình thật sự sợ.

Không phải sợ bị phạt.

Không phải sợ đói.

Không phải sợ bệnh.

Anh sợ những chữ của mình sẽ chết.

Ba ngày sau, cuốn sổ được trả lại. Một góc bìa bị rách.

Vài trang bị xé mất.

Quang cầm nó trong tay. Anh không nói gì. Đêm ấy, anh viết một câu:

“Họ có thể xé giấy. Nhưng không thể xé ký ức.”

Rồi anh tiếp tục viết.

Năm tháng trôi qua.

Có người chết trong trại.

Có người được tha về.

Có người đi Mỹ.

Có người mất khỏi cuộc đời của những người còn lại.

Quang vẫn viết.

Mỗi khi có người rời trại, anh hỏi:

— Anh có nhớ tên những người nằm cùng buồng không?

Người kia thường gật đầu.

Quang nói:

— Vậy thì tốt. Đừng để họ chết lần thứ hai.

— Chết lần thứ hai là sao?

Quang nhìn người ấy.

— Khi không còn ai nhớ họ.

Một buổi sáng, Quang được gọi lên. Anh tưởng mình lại bị hỏi cung.

Nhưng người cán bộ chỉ đưa cho anh một tờ giấy.

— Anh được về.

Quang đứng im. Anh không vui như mình tưởng.

Anh chỉ hỏi:

— Bao giờ?

— Hôm nay.

Anh quay về buồng. Mấy người bạn nhìn anh. Không ai nói được câu gì.

Một người ôm lấy anh.

Một người quay mặt đi.

Có người cười.

Có người khóc.

Quang lấy cuốn sổ trong ba lô. Nó đã cũ. Các trang giấy vàng đi. Một nửa số trang đã mất.Anh mở trang cuối cùng.

Viết:

“Ngày hôm nay tôi được trả tự do.”

Anh suy nghĩ một lúc rồi viết tiếp:

“Nhưng tôi biết tự do không phải là bước ra khỏi cánh cổng này.”

“Tự do là khi một người vẫn còn quyền giữ lấy những điều mình tin là đúng.”

Anh gấp sổ lại.

Nhiều năm sau. Ở một thành phố xa lạ bên kia Thái Bình Dương, Quang ngồi trước chiếc bàn nhỏ.

Ngoài cửa sổ là một buổi chiều mùa thu. Anh đã già. Tóc bạc. Đôi bàn tay từng cầm súng nay cầm cây bút.

Trên bàn là một chồng giấy.

Anh viết lại những câu chuyện của những người đã nằm cạnh mình trong trại.

Không phải để kể rằng họ đã khổ thế nào. Mà để kể rằng họ từng sống như thế nào.

Họ từng yêu.

Từng có gia đình.

Từng có ước mơ.

Từng có một quê hương.

Từng mặc một bộ quân phục.

Từng gọi nhau bằng những cái tên thân thuộc.

Anh đặt tên cho tập bản thảo:

“Những Người Không Có Ngày Trở Về.”

Vợ anh bước vào. Bà nhìn chồng.

— Ông còn viết nữa sao?

Quang mỉm cười.

— Ừ.

— Viết hoài không mệt à?

Anh nhìn xuống trang giấy.

— Mệt chứ.

— Vậy sao không nghỉ?

Quang im lặng một lúc.

Rồi nói:

— Vì nếu tôi không viết, họ sẽ chết thêm một lần nữa.

Bà đứng phía sau ông rất lâu.

Không nói gì.

Đêm đó, Quang viết dòng cuối cùng.

“Người ta có thể nhốt một người trong bốn bức tường.”

Anh dừng bút. Ngoài kia, gió thổi qua những hàng cây.

Anh viết tiếp:

“Có thể lấy đi cấp bậc.”

“Có thể lấy đi căn nhà.”

“Có thể lấy đi những năm tháng đẹp nhất của đời người.”

“Có thể bắt một người im lặng.”

Anh đặt bút xuống… Rồi viết dòng cuối:

“Nhưng không có quyền lực nào có thể nhốt một linh hồn.”

Quang nhìn câu viết. Ông mỉm cười.

Bởi ông hiểu ra điều mà mình đã biết từ ngày còn trong trại:

Có những cánh cửa được làm bằng sắt. Và có những cánh cửa chỉ mở bằng một câu viết.

Người lính năm nào đã bước qua cánh cổng nhà tù từ rất lâu. Nhưng linh hồn ông chưa bao giờ bước ra. Nó vẫn ở lại.

Trong những trang giấy.

Trong ký ức của những người còn sống.

Và trong văn chương.

Bởi văn chương là nhà tù mà không một cai tù nào có thể khóa.

 

Phạm Sơn Liêm

Nguồn: https://www.facebook.com/liem.pham.806140

No comments:

Post a Comment