Hình của Bộ thông tin VNCH
Trong Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa, người Quân
Nhân không được đánh giá trước hết bằng lời nói, mà bằng tác phong. Tác phong ấy
biểu lộ qua quân phong, quân kỷ, qua cách đứng, cách đi, cách chào kính và nhất
là qua bộ Quân Phục đang mặc trên người.
Bởi vậy, từ lâu trong quân ngũ đã lưu truyền
một câu nói rất ngắn gọn nhưng hàm chứa cả một nền Giáo Dục Quân Sự: “Nhìn quân
phục biết tư cách.” Câu nói ấy không nhằm ca ngợi vẻ đẹp bên ngoài của bộ Quân
Phục, mà muốn nhắc nhở rằng bộ Quân Phục phản ảnh nhân cách, kỷ luật và danh dự
của người đang khoác nó.
Đối với người quân nhân, quân phục không phải
là y phục thường nhật. Đó là Quốc Phục của người cầm súng bảo vệ Tổ Quốc, là biểu
tượng của lời thề trung thành với Quốc Gia, với Hiến Pháp và với Nhân Dân miền
Nam Tự Do. Vì vậy, ngay từ ngày đầu bước chân vào Quân Trường hay những Trung
Tâm Huấn Luyện, điều đầu tiên mỗi khóa sinh được học không phải là sử dụng vũ
khí, mà là cách mặc Quân Phục cho đúng phép.
Một chiếc nón đội ngay ngắn, cổ áo cài kín,
dây nịt thẳng hàng, giày đánh bóng, quân phục được ủi phẳng phiu… tất cả đều
nói lên tinh thần tự trọng của người lính. Người Chỉ Huy thường dạy rằng:
“Không biết sửa mình thì không thể chỉ huy người khác.” Chính vì vậy, việc kiểm
soát Quân Phục luôn được thực hiện mỗi ngày trước giờ điểm danh hay trước khi
xuất quân. Trong quân đội, mọi người đều bình đẳng trước quân kỷ.
Quân Phục của Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa được
quy định rõ ràng cho từng hoàn cảnh sử dụng: Quân Phục Tác Chiến, Quân Phục Thường
Nhật, Quân Phục Dã Chiến và Quân Phục Đại Lễ. Mỗi loại đều có quy cách riêng, từ
chiếc nón, cà vạt, giày, dây biểu chương cho đến vị trí gắn cấp hiệu và huy
chương. Người quân nhân tuyệt đối không được tự ý sửa đổi kiểu mẫu hay đeo thêm
những vật không đúng quy định. Kỷ luật bắt đầu từ những điều nhỏ nhất.
Điều nổi bật nhất trên quân phục là cấp bậc.
Chỉ cần nhìn vào cầu vai hay cổ áo, người ta biết ngay quân nhân ấy đang giữ
trách nhiệm gì trong Quân Đội.
Thường thì một Binh Nhì hay Binh Nhất là những
chiến sĩ trực tiếp nơi tuyến đầu. Hạ Sĩ Quan là xương sống của đơn vị, trực tiếp
huấn luyện và dìu dắt binh sĩ. Các cấp Sĩ Quan chỉ huy từ Trung Đội, Đại Đội,
Tiểu Đoàn cho đến những đơn vị lớn hơn.
Trong Quân Đội, không ai kính trọng cấp bậc
chỉ vì quyền hành. Điều đáng kính chính là Trách Nhiệm mà cấp bậc ấy đang gánh
vác. Càng mang nhiều “Hoa Mai” hay nhiều “Sao” trên vai, người Chỉ Huy càng phải
sống gương mẫu hơn, hy sinh nhiều hơn và chịu trách nhiệm lớn hơn trước Quân Đội
và Quốc Gia.
Người Sĩ Quan được giáo dục rằng phải biết thương
yêu thuộc cấp như em ruột của mình. Ngược lại, binh sĩ kính trọng cấp Chỉ Huy
vì tin tưởng nơi sự công bằng, lòng can đảm và tinh thần trách nhiệm của người
Lãnh Đạo.
Nếu cấp bậc là biểu tượng cho trách nhiệm thì
huy hiệu Binh Chủng là niềm hãnh diện của mỗi người lính.
Người Thủy Thủ Hải Quân mang chiếc mỏ neo tượng
trưng cho sức mạnh làm chủ biển cả.
Người lính Không Quân mang đôi cánh bạc vươn
lên bầu trời Tự Do.
Binh sĩ Nhảy Dù hãnh diện với cánh dù biểu tượng
cho tinh thần xông pha vào nơi hiểm nguy nhất.
Quân nhân Thủy Quân Lục Chiến mang phù hiệu đầy
khí phách của lực lượng tác chiến đổ bộ tinh nhuệ luôn có mặt nơi chiến trường
khốc liệt.
Các chiến sĩ Biệt Động Quân với biểu tượng Đầu
Cọp, bày tỏ cho lòng dũng cảm và khả năng tác chiến lưu động.
Binh Chủng Thiết Giáp, Pháo Binh, Truyền Tin,
Quân Vận, Công Binh, Quân Y… mỗi Binh chủng đều có huy hiệu riêng, nhắc nhở
Quân Nhân về truyền thống của đơn vị mình.
Đó không chỉ là dấu hiệu để nhận biết.
Đó là niềm tự hào.
Là lời hứa phải giữ gìn thanh danh của Binh
Chủng mà mình đang phục vụ.
Mỗi huy hiệu đều mang theo truyền thống của cả
một Binh Chủng. Người lính luôn giữ gìn danh dự của huy hiệu ấy như giữ gìn
chính danh dự của mình.
Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa nổi tiếng về quân
phong quân kỷ.
Ra đường trong bộ quân phục, người quân nhân
không được hút thuốc khi đang đi, không bỏ tay vào túi quần, không nói năng thô
tục, không gây gổ nơi công cộng, không lợi dụng quân phục để tạo đặc quyền cho
cá nhân.
Khi gặp cấp trên, quân nhân phải đứng nghiêm,
chào kính đúng điều lệnh. Khi Quốc Kỳ được kéo lên hay Quốc Ca cử hành, tất cả
đều quay mặt về phía Quốc Kỳ, đứng nghiêm và chào theo đúng lễ nghi quân cách.
Trong doanh trại, mọi sinh hoạt đều đúng giờ.
Tiếng kèn báo thức, giờ điểm danh, giờ huấn luyện, giờ cơm, giờ giới nghiêm… tất
cả đều được tuân hành nghiêm chỉnh. Người lính học cách tôn trọng thời gian trước
khi học cách chiến thắng ngoài chiến trường.
Chào kính trong Quân Đội không phải là hình
thức xã giao.
Người quân nhân chào Quốc Kỳ trước hết.
Kế đến là chào cấp trên.
Sau nữa là chào những Quân Kỳ của đơn vị.
Đó là cách biểu lộ lòng tôn trọng đối với Quốc
Gia, Quân Đội và trách nhiệm quân vụ.
Ngay cả khi gặp nhau giữa chiến trường, nếu
hoàn cảnh cho phép, quân nhân vẫn thực hiện động tác chào kính đúng điều lệnh.
Đó là nét đẹp của Quân Đội có tổ chức và kỷ luật. Nhiều người ngoài quân đội
thường nghĩ cấp bậc là biểu tượng của quyền hành. Nhưng đối với người lính, cấp
bậc trước hết là gánh nặng trách nhiệm. Vì thế, khi người quân nhân đưa tay
chào cấp trên, anh không chào một con người, mà chào chức vụ và trách nhiệm mà
Quốc Gia đã trao cho vị Chỉ Huy ấy.
Hình của Đinh Trọng Vũ sưu tầm
Trên ngực áo của nhiều quân nhân là những
hàng huy chương và dây biểu chương.
Đó không phải là đồ trang sức.
Mỗi tấm huy chương đều được đổi bằng công
lao, mồ hôi, nước mắt, và nhiều khi bằng cả xương máu.
Anh Dũng Bội Tinh được trao cho những hành động
can đảm trước quân thù.
Chiến Thương Bội Tinh ghi nhận những thương
tích người lính đã chịu trong lúc chiến đấu vì Tổ Quốc.
Quân Phong Bội Tinh dành cho những quân nhân
có tinh thần phục vụ mẫu mực, giữ gìn quân phong quân kỷ và hoàn thành xuất sắc
nhiệm vụ.
Ngoài ra còn có Bảo Quốc Huân Chương, một trong
những phần thưởng cao quý nhất của Quốc Gia dành cho những cá nhân lập công đặc
biệt hoặc có công lao lớn đối với đất nước.
Bên cạnh đó còn có các huy chương chiến dịch,
huy chương phục vụ lâu năm và nhiều loại tưởng thưởng khác dành cho từng công
trạng cụ thể.
Điều đáng quý là người quân nhân chân chính
không bao giờ chiến đấu để tìm huy chương. Họ chỉ làm tròn bổn phận. Khi được
tưởng thưởng, họ xem đó là niềm vinh dự dành chung cho đơn vị và những đồng đội
đã cùng sát cánh chiến đấu.
Một quân nhân làm điều tốt sẽ làm vẻ vang cả
đơn vị.
Ngược lại, một người vi phạm quân kỷ cũng làm
ảnh hưởng đến danh dự của cả Binh Chủng.
Bởi vậy, trong Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa,
hai tiếng Danh Dự luôn được đặt lên hàng đầu.
Người lính Hải Quân luôn cố gắng xứng đáng với
truyền thống của những Chiến Hạm từng tung hoành trên biển Đông.
Người lính Nhảy Dù luôn nhớ đến những đàn anh
và đồng đội đã hy sinh trên các chiến trường.
Người lính Thủy Quân Lục Chiến luôn tự nhắc
mình không được làm điều gì phương hại đến màu cờ của Binh Chủng.
Tinh thần ấy tạo nên sự gắn bó giữa đồng đội.
Họ khác quê quán, khác nghề nghiệp, khác tôn giáo, nhưng khi cùng khoác chung
màu áo, cùng đứng dưới một Quân Kỳ, họ xem nhau như anh em ruột thịt. Trong
quân ngũ, người ta chia nhau từng ngụm nước, từng điếu thuốc, từng khẩu phần
lương khô và cũng sẵn sàng lấy thân mình che chở cho đồng đội giữa lằn tên mũi
đạn.
Sau năm 1975, nhiều quân nhân không còn giữ
được bộ quân phục năm xưa. Có người chỉ còn chiếc nón trận đã bạc màu, một bộ cấp
bậc trên cầu vai cũ, một chiếc huy hiệu Binh Chủng hay vài tấm huy chương được
cất kỹ.
Nhưng mỗi lần nhìn lại những kỷ vật ấy, họ không
nhớ đến quyền lợi hay chức vụ, mà nhớ đến những người bạn đã nằm xuống, những
buổi điểm danh còn thiếu tên người vừa hy sinh, những lá thư nhà còn dang dở
trong ba lô. Nhớ đến những ngày cùng đồng đội giữ đồn, tuần tra trên sông, hành
quân giữa rừng sâu hay lênh đênh trên biển cả. Họ nhớ lời tuyên thệ dưới Quốc Kỳ
và nhớ một thời tuổi trẻ đã hiến dâng cho lý tưởng bảo vệ miền Nam Tự Do.
Bộ Quân Phục có thể cũ theo thời gian, nhưng
danh dự mà nó tượng trưng thì không bao giờ cũ.
Đó là điều mà nhiều cựu Quân Nhân vẫn cố gắng
truyền lại cho con cháu: Hãy sống ngay thẳng, giữ chữ tín, biết tôn trọng kỷ luật
và làm tròn bổn phận trong bất cứ hoàn cảnh nào.
Bởi lẽ, giá trị lớn nhất của Quân Phục không
nằm ở màu vải, cũng không nằm ở cấp hiệu hay huy chương, mà nằm ở nhân cách của
người mặc.
Ngày nay, dù thời cuộc đã đổi thay, giá trị của
câu nói “Nhìn quân phục biết tư cách” vẫn còn nguyên ý nghĩa. Bởi bộ Quân Phục
chỉ thật sự đẹp khi người mặc biết giữ gìn danh dự; cấp bậc chỉ thật sự cao quý
khi đi đôi với trách nhiệm, huy hiệu chỉ có giá trị khi người mang nó sống xứng
đáng với truyền thống của Binh Chủng. Còn huy chương chỉ thật sự vẻ vang khi được
đổi bằng lòng trung thành, sự hy sinh và tinh thần phục vụ vô vị lợi.
Đó chính là nét đẹp của người Quân Nhân Quân
Lực Việt Nam Cộng Hòa, lấy danh dự làm sự nghiệp, lấy kỷ luật làm sức mạnh, lấy
trách nhiệm làm bổn phận, lấy Tổ Quốc làm lý tưởng và lấy tình đồng đội làm nguồn
sống. Vì thế, chỉ cần nhìn vào bộ quân phục của họ, người ta không chỉ thấy một
người lính, mà còn thấy một tư cách, một truyền thống và một tinh thần bất khuất
đã làm nên Danh Dự của Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa.
Cho nên, câu nói “Nhìn quân phục biết tư cách”
không chỉ là một lời nhận xét về dáng vẻ bên ngoài, mà còn là một triết lý sống
của người Quân Nhân Việt Nam Cộng Hòa. Quân Phục có thể làm cho một người trở
nên oai nghiêm trước mắt mọi người, nhưng chỉ có Tư Cách, Quân Phong và Danh Dự
mới làm cho người Quân Nhân được kính trọng lâu dài. Đó chính là di sản tinh thần
quý báu mà Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa đã vun đắp, để lại cho các thế hệ mai sau
như một tấm gương về Trách Nhiệm, Kỷ Luật và lòng Tận Trung đối với Tổ Quốc.
Đệ Nguyễn
Nguồn: https://www.facebook.com/groups/1118030728390893
Anh Phước chuyển

No comments:
Post a Comment