Tuesday, August 4, 2026

Giấc Mơ Mỹ - Trương Hữu Hiền


Trương Hữu Hiền, sinh năm 1958, quê quán Quảng Nam. Theo học bậc tiểu học và trung học tại Đà Nẵng, đại học tại Sài Gòn. Năm 1980, vượt biển và được tàu cứu vớt đưa đến trại tị nạn Okinawa, Nhật Bản. Từ 1983 đến 2000 sống ở Tokyo. Năm 2000 cùng gia đình chuyển sang sống ở Boston, bang Massachusetts (Hoa Kỳ). Hiện làm việc tại trung tâm phục hồi chức năng cho người bị chấn thương não. Tác giả mới tham dự chương trình VVNM từ tháng 12/2025. Trong một chuyến đi New York, tác giả viếng thăm tượng Nữ thần Tự Do, biếu tương của đất nước Hoa Kỳ, của “Giấc Mơ Mỹ” mà biết bao người di dân ôm ấp và cố thực hiện. Bài viết sau đây đã ghi lại những suy nghĩ chân thành, đáng quý ấy của tác giả Trương Hữu Hiền.

***

Lời tác giả: Dạo gần đây, những câu chuyện về di dân trên xứ Cờ hoa lại dày đặc trên các phương tiện truyền thông. Người ta nói nhiều về những dòng người đi tìm cơ hội, về chính sách, những tranh cãi, và cả một khái niệm đã trở nên quen thuộc: “Giấc mơ Mỹ”.

Giữa những điều ấy, tôi chợt nhớ đến một chuyến đi New York, và muốn viết lại như một kỷ niệm. Một chuyến đi tưởng chừng rất bình thường, chỉ là ghé thăm một người bạn cũ, nhưng rồi lại mở ra trong tôi nhiều suy ngẫm hơn tôi từng nghĩ.

****

Buổi sáng, chúng tôi rời bến Liberty State Park trên chuyến phà băng qua cửa sông Hudson - nơi dòng nước hòa vào vịnh New York trước khi đổ vào Đại Tây Dương. Trời lất phất mưa, một làn sương mỏng phủ lên không gian phía trước. Từ trong làn sương ấy, bức Tượng Nữ thần Tự do dần hiện ra, mỗi lúc một rõ, một gần hơn. Tôi ngước nhìn ngọn đuốc giơ cao giữa nền trời xám, lòng chợt chùng xuống trong một cảm giác bồi hồi khó tả. Dường như, tôi đang chạm vào một biểu tượng sống động của tự do. Và trong khoảnh khắc ấy, tâm trí tôi bất giác quay ngược về những câu chuyện của những con người đã từng đi qua nơi này.


Có lẽ, câu chuyện nên bắt đầu từ hình ảnh cậu bé Vito Corleone, nhân vật chính thời thơ ấu trong phim The Godfather Part II. Vito đứng lặng yên trong khu cách ly của Ellis Island, ánh mắt hướng ra khung cửa sổ. Ngoài kia, Tượng Nữ thần Tự do sừng sững giữa bầu trời New York. Đó là một phân cảnh luôn gợi lại trong tôi những cảm xúc sâu đậm mỗi lần xem lại. 

Ở tuổi ấy, cậu chưa thể hiểu hết ý nghĩa của bức tượng, cũng không biết vì sao nó lại đứng đó, ngay nơi cửa ngõ của một thế giới mới. Nhưng với hàng triệu di dân đi từ Âu châu cùng thời, khoảnh khắc ấy luôn chất chứa một cảm xúc đặc biệt, vừa hân hoan, vừa nghẹn ngào. Đó là dấu mốc cho thấy hành trình vượt đại dương đã chạm đến bến bờ; rằng họ đã đặt chân vào một phần của “Giấc mơ Mỹ”, giấc mơ về một cuộc đời khác, một cơ hội để bắt đầu lại.

Câu chuyện hư cấu trong The Godfather Part II đôi khi khiến người xem dễ hình thành một cái nhìn phiến diện về cộng đồng người gốc Ý, như thể họ gắn liền với thế giới mafia. Nhưng thực tế không phải vậy. Từ cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20, một làn sóng lớn người Ý đã vượt Đại Tây Dương để đến Hoa Kỳ. Phần lớn, lý do họ rời bỏ quê hương vì cuộc sống nghèo đói, xã hội bất ổn và thiếu cơ hội. Họ mang theo một giấc mộng giản dị là tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn.


Nhưng câu chuyện di dân của nước Mỹ không chỉ dừng lại ở người Ý. Từ châu Âu, châu Á đến châu Mỹ Latin, những dòng người khác nhau đã cùng hội tụ nơi đây, tạo nên một xã hội đa sắc tộc. Hoa Kỳ thường được ví như một “melting pot”, một nồi lẩu văn hóa; nơi những khác biệt không hoàn toàn bị xóa nhòa, mà dần hòa quyện, va chạm và thích nghi. Mỗi cộng đồng mang theo một lịch sử riêng, nhưng cùng góp phần viết nên câu chuyện chung của một quốc gia được xây dựng bởi những người rời bỏ quê hương.

Và giữa dòng chảy đó, có một làn sóng người đến muộn hơn, nhưng mang theo những câu chuyện không kém phần dữ dội. Đó là câu chuyện của “Boat People” Việt Nam. 

Cộng đồng người Việt đặt chân lên nước Mỹ chủ yếu sau biến cố 30 tháng 4 năm 1975. Phần lớn họ đến bằng đường biển, nhưng không phải trên những con tàu lớn có tổ chức, mà trên những chiếc thuyền nhỏ bé, chật chội và thiếu thốn. Hành trình vượt biển là chuỗi ngày lênh đênh đầy bất trắc, phải đối mặt với bão tố, hải tặc, đói khát và cả nỗi tuyệt vọng kéo dài.

Họ dừng chân tại các trại tị nạn ở Đông Nam Á trong một thời gian dài, trước khi được chấp nhận định cư tại Mỹ.


Câu chuyện ra đi ấy không thể chỉ gói gọn trong nhu cầu mưu sinh. Nghèo đói có thể là nguyên nhân trực tiếp, nhưng sâu xa hơn, đó là hệ quả của một hoàn cảnh thiếu tự do và cơ hội, đẩy con người đến tình thế không còn lựa chọn nào khác ngoài việc rời bỏ quê hương.

Làn sóng người Việt rời quê hương kéo dài suốt nhiều thập niên; từ những chuyến vượt biển đầy rủi ro đến các chương trình định cư có tổ chức về sau, như diện HO. Theo các thống kê dân số gần đây, hiện nay có hơn 2 triệu người gốc Việt sinh sống tại Hoa Kỳ. Đây là một trong những cộng đồng phát triển nhanh so với nhiều sắc tộc khác, và cũng là một cộng đồng không ngừng vươn lên, từng bước khẳng định vị trí của mình trong xã hội của đất nước đã cưu mang họ.


Một Ngày Trên Đảo Ellis và Liberty

Hơn 20 năm sống trên đất Mỹ, tôi đã nhiều lần đến New York. Nhưng những lần trước, có lẽ tôi chỉ đến như một du khách. Vội vã đặt chân đến, rồi vội vã đi. Đi nhanh, nhìn nhanh và cố ghi nhớ thật nhanh những điều mình bắt gặp. Thành phố này dường như có một sức lôi cuốn đặc biệt, khiến người ta trở nên nôn nóng, như thể chỉ cần đứng yên quá lâu cũng sẽ bỏ lỡ điều gì đó quan trọng.

Nhưng lần này thì khác. Hai ngày trôi qua chậm rãi hơn thường lệ, để lại trong tôi những kỷ niệm khó quên. Chúng tôi đến thăm gia đình một người bạn cũ, cùng học với nhau từ nửa thế kỷ trước. Nửa thế kỷ nghe dài đến vô cùng. Nhưng có những điều của tuổi trẻ dường như không chịu phai mờ trong ký ức dù qua bao năm tháng.

Ở thành phố New Jersey, ngay cạnh phố New York, là một căn nhà nhỏ, xinh xắn. Trước cửa là khu vườn vừa chớm xuân, hoa mới nở. Những cái ôm ấm áp đến ngay từ phút đầu gặp lại. Giữa những bữa cơm thân tình, những câu chuyện nối dài là những khoảng lặng đầy thấu hiểu, nơi những người bạn chia sẻ với nhau về đời người qua bao thăng trầm theo dòng biến động của thời cuộc.


Xin cảm ơn Vĩnh Ánh, người bạn từ thời trung học Phan Châu Trinh Đà Nẵng, và phu quân - anh Khôi - vì sự đón tiếp chân thành và ấm áp ấy. Buổi tối, chúng tôi cùng nhau dạo dọc bờ sông Hudson. Gió từ sông thổi lên mát rượi. Những câu chuyện kéo dài gần nửa thế kỷ tưởng như không thể kể hết và thấu đáo, nhưng bằng một cách nào đó, chúng tôi vẫn hiểu nhau. Cuối buổi trò chuyện, vợ chồng bạn gợi ý cho chương trình hôm sau: chuyến phà ra Liberty Island và Ellis Island. Bạn muốn cho chúng tôi một ngày không chỉ để tham quan thắng cảnh, mà còn để chạm vào lịch sử của những con người đã đi tìm “Giấc mơ Mỹ”.

Và sáng hôm sau, chúng tôi có mặt trên chuyến phà sớm nhất. Phà chầm chậm rời bến. Dù trời còn lạnh, chúng tôi vẫn lên boong để nhìn rõ hơn khung cảnh phía trước.

Trạm dừng đầu tiên là Ellis Island. Nơi từng là khu đón nhận hàng triệu người nhập cư vào nước Mỹ trong giai đoạn 1892 đến 1954. 

Khi phà cập bến, con tàu khẽ chòng chành. Chúng tôi bước lên đảo một cách chậm rãi, gần như dè dặt. Những bước chân hôm nay khiến tôi liên tưởng đến bước chân đầu tiên của người di dân năm xưa. Khác chăng, họ đến với hành lý cũ kỹ và một tương lai chưa định hình. Còn chúng tôi, đến với những tấm vé và một mong muốn tìm lại ký ức, của chính mình, của gia đình, và của những con người đã từng bắt đầu lại cuộc đời nơi đây.


Bước vào Bảo tàng Di dân, tôi gần như lặng đi. Không gian ở đó như đặc lại bởi những âm vang của quá khứ. Phòng lớn đầu tiên là sảnh ghi danh, nơi người nhập cư khai báo tên tuổi, nghề nghiệp, quê quán. Những thông tin tưởng chừng đơn giản ấy lại trở thành dấu tích bản thân theo chân họ suốt đời. 

Tiếp đến là khu khám sức khỏe, nơi quyết định họ có được phép bước vào nước Mỹ hay phải cách ly điều trị. Rồi đến những phòng ăn, phòng ngủ. Những không gian đơn sơ nhưng đủ để nói lên sự quan tâm của xứ sở mới dành cho họ. Dọc hành lang bảo tàng là những bức ảnh, những bảng tên, những câu chuyện rời rạc ghép lại thành một dòng lịch sử sống động. Tôi bắt gặp cả hình ảnh người Việt sau biến cố 30 tháng Tư 1975. Những chuyến vượt biển, những khuôn mặt ngơ ngác, tuy còn mang nét sợ sệt nhưng mắt vẫn ánh lên niềm tin.


Chúng tôi dừng lại khá lâu trước khu trưng bày hành lý. Trong góc xa, một chiếc rương gỗ bạc màu, vài bộ quần áo, một cuốn Kinh Thánh, một tấm ảnh gia đình. Tất cả những gì một con người mang theo khi rời quê hương. Chúng gói ghém cả một quá khứ. Anh Khôi chợt thầm thì bên tai tôi. Giọng anh trầm xuống như nói với chính mình, “Gia đình mình ngày xưa cũng mang theo những chiếc vali như vậy.”

Câu nói ngắn, nhưng mở ra một câu chuyện dài.

Gia đình anh đến Mỹ theo diện HO, sau những năm tháng cha anh bị giam trong trại tù “cải tạo”. Những thủ tục nghiêm ngặt, phỏng vấn, khám sức khỏe, những ngày tháng chờ đợi, những hy vọng mong manh. Tất cả, dù không diễn ra tại Ellis Island, nhưng vẫn là một hành trình tương tự. Hành trình của những người đi tìm một cơ hội sống khác. Ellis Island, vì thế, không chỉ là một địa danh. Nó là biểu tượng của sự rời bỏ, của hy vọng, và của lòng can đảm để bắt đầu lại.


Rời Ellis Island, chuyến phà tiếp tục đưa chúng tôi đến Liberty Island. Khi cập bến, trên đảo đã đông khách tham quan. Chúng tôi đứng dưới chân tượng Nữ thần Tự do, chụp vài tấm hình. Nhưng thật khó để mỉm cười theo kiểu tạo dáng ở một nơi như thế.

Trời hôm đó âm u, không nắng. Thế nhưng ánh sáng từ vầng miện của bức tượng vẫn như rực lên, khiến tôi có cảm giác chói mắt. Một tay bà giơ cao ngọn đuốc, tay kia giữ bản Tuyên ngôn Độc lập. Ánh mắt vừa kiêu hãnh, vừa nhân hậu, như đang lặng lẽ nói với tất cả những ai đặt chân đến đây rằng, “dù bạn đến từ đâu, bạn vẫn có quyền được sống như một con người”.


Tôi chợt thấy sống mũi cay cay. Không phải vì gió biển, mà vì những dòng thơ của Emma Lazarus khắc gần đó:


“Give me your tired, your poor,

Your huddled masses yearning to breathe free…”

“Xin hãy trao cho tôi những con người mệt mỏi, những người nghèo khó.

Những đám đông chen chúc đang khát khao được hít thở tự do..."

 

Ở khoảnh khắc này, những câu thơ ấy không còn là một phần của lịch sử xa xôi. Chúng trở thành một lời gọi rất riêng, dành cho những con người đang rời bỏ nơi nghèo khó và bất công, mang theo khát vọng được sống một cuộc đời khác.

Tượng Nữ thần Tự do vẫn đứng đó hơn một thế kỷ; cánh tay không mỏi, dáng hình không đổi, như một lời nhắc nhở bền bỉ rằng nước Mỹ được dựng nên từ những bước chân của những người rời bỏ quê hương, nhưng chưa bao giờ từ bỏ niềm tin. 

Câu chuyện của anh Khôi tối hôm trước chợt trở lại trong tôi. Anh kể về những năm tháng cha anh trong trại tù “cải tạo”, về hành trình chờ đợi chương trình HO, và khoảnh khắc cả gia đình hơn mười con người đặt chân đến Mỹ năm 1990, với vài chiếc vali cũ. Họ mang theo rất ít tài sản. Nhưng mang theo rất nhiều ký ức. Đó là một quê nhà được giữ lại trong tâm tưởng.

 

Ba mươi lăm năm trôi qua. Cha mẹ anh nay đã khuất. Nhưng các anh chị em vẫn quây quần, nâng đỡ nhau. Hai người con của anh đã trưởng thành, thành đạt, như một sự tiếp nối lặng lẽ của hành trình di dân.

Câu chuyện ấy không phải là trường hợp đặc biệt. Nó là một trong rất nhiều câu chuyện về những con người bắt đầu từ con số không, ở một nơi bây giờ họ có thể gọi là “nhà”.

Đứng trên hòn đảo này, giữa gió biển và những lớp lịch sử chồng lên nhau, tôi chợt nghĩ về chính mình. Tôi nhớ những ngày vượt biển, lênh đênh giữa đại dương. Nhớ khoảnh khắc được kéo lên boong tàu Nhật, người ướt sũng, trong tay không có gì ngoài sự sống sót mong manh.

 

Hai mươi năm sau, khi rời Nhật để sang Mỹ, hành lý của chúng tôi vẫn chỉ là vài chiếc vali. Nhưng có một điều không thay đổi. Cho dù đi đến đâu, tôi vẫn mang theo bên mình một quê hương đã rời lại phía sau.

Giữa dòng suy nghĩ ấy, hình ảnh cậu bé Vito Corleone trong The Godfather Part II lại trở về trong tôi. Vito đứng lặng, nhìn Tượng Nữ thần Tự do qua khung cửa sổ của khu cách ly ở Ellis Island. Khi ấy, cậu chỉ là một đứa trẻ, có lẽ chưa thể hiểu hết ý nghĩa của những gì mình đang nhìn thấy. Nhưng bức tượng ấy, bằng một cách nào đó, vẫn nói lên một điều rất rõ ràng: đó là một khởi đầu mới. Một tương lai mà, dù thành công hay thất bại, con người vẫn có quyền lựa chọn và tự mình gánh lấy trách nhiệm cho lựa chọn ấy.

Với Vito Corleone, cậu đã chọn con đường của riêng mình, trở thành một trong những nhân vật quyền lực của thế giới ngầm. Đúng hay sai, có lẽ không phải là điều quan trọng nhất ở đây. Điều đáng nói hơn, là trong khoảnh khắc đứng trước ngưỡng cửa của một thế giới mới, cậu đã có quyền lựa chọn con đường đời mình.

 

Còn tôi, hôm nay không còn ở cái tuổi đi tìm một tương lai phía trước nữa. Nhưng khi đứng dưới chân Tượng Nữ thần Tự do, tôi vẫn thấy lòng mình chùng lại trong một cảm giác bồi hồi. Có những biểu tượng, khi ta gặp lại, không còn để thôi thúc ta bước tới, mà để giúp ta nhìn lại. Để hiểu rõ hơn con đường mình đã đi qua; và có lẽ để biết trân trọng hơn những gì mình đã lựa chọn trong suốt hành trình ấy.

  

Trương Hữu Hiền

Boston, một ngày cuối tháng Tư 2026 

Giấc Mơ Mỹ - VVNM 2026 - Việt Báo Viết Về Nước Mỹ

No comments:

Post a Comment