( Lê Văn Thông .Tranh ViVi)
(Một câu chuyện nhỏ về người thầy và ân tình năm cũ)
Buổi sáng đầu thu, sân trường ngập nắng. Lá bạch đàn non lay nhẹ
trong gió, hắt bóng xuống từng tà áo trắng vừa đến lớp. Tôi đứng trên bục giảng,
nhìn lũ học trò ríu rít cười nói mà trong lòng bỗng dâng lên cảm giác vừa thân
quen, vừa xa lạ.
Ngày đầu tiên nhận lớp, tôi nói:
“Thầy sẽ công bằng với tất cả. Không ai là học trò cưng, và cũng
chẳng ai bị ghét bỏ.”
Khi ấy, tôi tin mình có thể giữ được lời. Nhưng rồi, thời gian
trôi, tôi mới hiểu – có những điều mà trái tim không thể “công bằng” được. Nhất
là khi đứng trước một cậu học trò có đôi mắt giống hệt người xưa…
Thằng Tí – học sinh lớp 10A3 – là đứa ít nói nhất lớp. Nó học
không tệ, nhưng thường đi học trễ, bài làm có khi thiếu, có khi gấp góc giấy vội
vàng. Áo sơ mi nhàu, dép mòn, cặp sờn quai. Trong giờ học, đôi khi nó gục đầu
lên bàn, ngủ quên lúc nào không biết.
Ban đầu, tôi nghĩ nó lười. Một đứa lớn rồi mà không biết tự lo,
để người khác phải nhắc mãi. Có hôm tôi nghiêm giọng:
– Em Tí, nếu không cố gắng, thầy sẽ phải báo với Ban giám hiệu.
Nó đứng dậy, cúi đầu:
– Dạ… con xin lỗi thầy.
Giọng nó nhỏ, mà buồn.
Hôm ấy, tan học, tôi thấy nó vẫn ngồi lại ở ghế đá cuối sân,
nhìn xuống đất, dáng nhỏ thó, lặng lẽ. Tôi đến gần, hỏi:
– Sao chưa về hả em?
Tí ngẩng lên, cười gượng:
– Dạ, con đợi dì đến rước. Má con mất rồi… ngày xưa má con bán
xôi.
Tôi lặng người. Một thoáng ký ức ùa về – tiếng rao khàn buổi sớm,
khói xôi bay thơm ngát trước cổng trường làng.
Tôi hỏi, giọng run:
– Má em tên gì vậy Tí?
– Dạ, má con là dì Sáu bán xôi đầu chợ hồi đó. Má mất mấy năm rồi.
Má con hay kể, hồi xưa có chú học trò nghèo, sáng nào cũng ghé, má cho ăn gói
xôi rồi nói: “Ráng học nghe con.” Má bảo, chú đó học giỏi lắm…
Tôi nhìn em, lòng nghẹn lại:
– Thầy chính là chú học trò đó, em à. Hồi đó nhà thầy nghèo lắm,
nhờ gói xôi của má em mà có sức tới trường mỗi ngày.
Tí ngỡ ngàng, rồi mím môi cười khẽ:
– Vậy ra… thầy là người má con từng kể hả thầy?
Tôi đặt tay lên vai em, giọng khàn đi:
– Ừ, má em đã giúp thầy . Giờ tới lượt thầy giúp em. Ráng học
nghe, cho má em trên trời được vui.
Từ hôm ấy, tôi để ý đến Tí hơn. Không phải vì thương hại, mà vì
muốn tiếp nối điều dang dở của một người mẹ. Tôi kèm em thêm sau giờ học, hỏi
han khi thấy em mệt, thỉnh thoảng dúi vào tay em hộp sữa, nói nhỏ:
– Uống đi, đừng để đói rồi học không vô.
Ban đầu em ngại, sau quen dần. Ánh mắt em sáng hơn, nụ cười cũng
hiền hơn. Từng con chữ, từng phép tính dần dần nối lại niềm tin mà năm nào
chính tôi từng được dì Sáu thắp lên.
Cuối năm, Tí đứng trên bục nhận giấy khen, ánh nắng xiên qua
khung cửa sổ chiếu lên khuôn mặt rám nắng của em. Giây phút ấy, tôi thấy như có
bóng dáng dì Sáu thấp thoáng giữa sân trường, mỉm cười hiền lành trong gió.
Nhiều năm sau, tôi nhận được một lá thư, nét chữ nghiêng nghiêng
quen thuộc:
“Thưa thầy,
Con nay đã là sinh viên Sư phạm.
Con chọn nghề thầy – như thầy ngày trước.
Thầy đã cho con niềm tin để bước tiếp.
Con cảm ơn thầy "
Tôi đọc thư, nước mắt rơi ướt cả giấy.
Chiều hôm đó, tôi ghé lại chợ cũ. Cây bàng xưa vẫn đứng lặng,
bóng lá đổ dài trên nền xi măng. Gió thổi qua, hương nếp đâu đó thoảng nhẹ, như
dì Sáu đang mỉm cười trong làn khói sớm.
Tôi hiểu rằng, suốt đời này, người ta chẳng thể nào “công bằng”
khi đứng trước tình thương.
Bởi trong hàng trăm học trò, sẽ luôn có một đứa khiến tim mình mềm
lại – như thằng con của dì bán xôi năm nào.
Và tôi biết, chính từ gói xôi năm ấy, tôi đã học được bài học
quý giá nhất trong đời:
Dạy học không chỉ là truyền kiến thức – mà là giữ cho ngọn lửa
ân tình luôn cháy mãi trong lòng người.
Có những món quà chẳng gói trong giấy bóng, chẳng buộc ruy băng.
Chỉ là một gói xôi thơm, nhưng ấm suốt cả một đời người.
Lê Văn Thông

No comments:
Post a Comment