Tôi từng nghĩ mình là
một công dân khá gương mẫu. Cho đến khi một cái đèn đỏ ở Shibuya khiến tôi phải
xem lại toàn bộ nền giáo dục mà mình được hưởng và tự đào tạo suốt
hơn ba mươi năm.
Tôi vốn không phải là người
ngoan ngoãn lắm, nề nếp quá. Ở Paris, gặp đèn đỏ mà đường vắng, nhìn phải nhìn
trái, không xe, thế là tôi băng qua luôn, không đợi đèn cho phép. Tôi luôn tự an
ủi rằng mình không vượt đèn đỏ. Tôi chỉ… “đi trước đèn xanh một chút.”
Nghe qua thì hai việc ấy
khác nhau hoàn toàn. Một bên là vi phạm luật giao thông, một bên chỉ là… giúp
cái đèn xanh đỡ phải chờ mình. Ngôn ngữ quả là phát minh kỳ diệu nhất của loài người.
Nó không chỉ giúp con người giao tiếp với nhau, mà còn giúp mỗi người giao tiếp
rất hòa thuận với lương tâm của chính mình.
Không ai nói dối. Người
ta chỉ “nói chưa hết sự thật”. Không ai nhiều chuyện. Người ta chỉ “cập nhật
thông tin”. Không ai lười. Người ta chỉ “để cơ thể nghỉ ngơi”. Và dĩ nhiên,
không ai sai. Chúng ta chỉ… có một cách diễn đạt khác.
Tôi sống rất thanh thản với
triết lý ấy suốt hơn ba mươi năm. Thậm chí còn xây dựng được cả một hệ thống lập
luận chặt chẽ đến mức nếu đem bảo vệ luận án tiến sĩ, biết đâu dám cũng có người
gật gù. Đèn xanh rồi cũng sẽ bật. Mình đi sớm ba mươi giây thì có ảnh hưởng gì
đâu. Đằng nào cũng phải qua. Đứng chờ mà giữa con đường không một bóng xe chẳng
khác nào bắt thời gian tăng ca vô ích.
Cứ thế, tôi tự chấm mình
tám rưỡi trên mười về ý thức công dân. Không xả rác. Không chen lấn. Lên xe
công cộng biết nhường ghế cho người già, trẻ em. Tôi còn có thói quen giữ cửa rộng
mở cho người đến sau. Có hôm giữ lâu quá, người ta tưởng tôi đứng đó làm nghề mở
cửa. Nói chung, nếu có cuộc thi “Công dân tương đối gương mẫu”, tôi tin mình đủ
sức vào bán kết.
Cho đến một buổi chiều ở
Tokyo.
Shibuya. Ngã tư nổi tiếng
mà người ta bảo mỗi lần đèn xanh bật lên có cả nghìn người cùng băng qua. Tôi đứng
giữa biển người, lòng háo hức như đứa trẻ sắp xem pháo hoa. Đèn đỏ. Đường phía
trước rộng mênh mông. Không xe. Không cảnh sát. Không tiếng còi. Theo phản xạ,
tôi nhìn trái. Rồi nhìn phải. Rồi nhìn thêm lần nữa cho chắc ăn. Kinh nghiệm
Paris nói với tôi rằng mọi điều kiện đều đã hội tụ đủ đầy. Nếu ở bên Pháp, giờ
này tôi đã sang tới vỉa hè bên kia, thậm chí còn kịp quay đầu nhìn những người
đứng lại bằng ánh mắt thương cảm, đại loại: “Đường thế này mà cũng đợi!”
Tôi nhấc chân. Đúng lúc ấy,
một cảm giác kỳ lạ khiến tôi khựng lại. Hình như có gì đó không ổn. Tôi ngẩng đầu
lên. Hàng nghìn người vẫn đứng im. Không ai bước. Không ai sốt ruột. Không ai “tranh
thủ” thắng lợi thời gian. Không ai có vẻ muốn tiết kiệm ba mươi giây quý giá của
đời mình.
Điều làm tôi bối rối
không phải là sự im lặng. Mà là sự bình thản. Họ đứng như thể việc chờ đèn xanh
cũng là một phần rất tự nhiên của cuộc sống, giống như hít thở hay chớp mắt.
Tôi bắt đầu nghi ngờ thị lực của mình. Hay người Nhật nhìn thấy chiếc xe nào mà
mình không nhìn thấy? Tôi nheo mắt quan sát. Không. Đường vẫn trống trơn. Hay họ
biết có cảnh sát chìm lẩn quẩn đâu đấy? Tôi đảo mắt khắp nơi. Không. Hay cái
đèn giao thông này có gắn trí tuệ nhân tạo, nhận diện khuôn mặt, lưu hồ sơ rồi
gửi thẳng về Bộ Nội Vụ? Trong vài giây ngắn ngủi ấy, tôi phát hiện mình suy
nghĩ chẳng khác gì một nghi phạm đang tìm đường thoát thân.
Một đám đông đang chờ băng qua giao lộ
Shibuya ở Tokyo, Nhật Bản. Photo: Federico Abis, pexels
Điều đau nhất là chẳng ai
buồn nhìn tôi. Nếu có người liếc sang, tôi còn đỡ quê. Ít ra tôi cũng là nhân vật
chính của câu chuyện. Đằng này, không. Mỗi người đều bình thản đứng như đứng trong
thế giới của mình. Chỉ có tôi đang mở một phiên tòa nội tâm để xét xử cái chân
phải. “Đi đi!” Bản năng Paris thì thầm. “Đừng!”, một ông Nhật tưởng tượng nào
đó trong đầu nhẹ nhàng lắc đầu. Chưa bao giờ tôi thấy một cái đèn giao thông lại
có sức mạnh triết học đến thế.
Ba mươi giây sau, đèn
xanh bật. Cả biển người cùng bước. Không chen lấn. Không xô đẩy. Không ai chạy
nước rút như sợ người phía trước cướp mất vỉa hè. Lúc ấy tôi mới hiểu, hóa ra từ
trước đến nay tôi không hề tiết kiệm ba mươi giây. Tôi chỉ tiêu xài sự kiên nhẫn
của mình quá hoang phí.
Đó mới chỉ là cú sốc đầu
tiên. Nhật Bản dường như có một âm mưu rất lớn nhằm phá hủy toàn bộ hệ thống lý
luận mà tôi dày công xây dựng suốt mấy mươi năm. Tôi cứ tưởng mình đã vượt qua được
bài kiểm tra khó nhất của Nhật. Hóa ra cái đèn đỏ chỉ là buổi khai giảng. Tiết
học thứ hai diễn ra trên xe điện công cộng.
Hôm sau, đứng chờ xe điện.
Tàu còn ba phút. Theo thói quen Paris, tôi tiến sát mép đường rầy như thể làm vậy
xe sẽ đến nhanh hơn. Người Nhật thì không. Ai cũng đứng sau vạch vàng. Không ai
vượt qua lằn vạch. Tôi cũng bắt chước đứng đợi như mọi người. Mười giây. Hai
mươi giây. Ba mươi giây. Tôi bắt đầu hiểu. Đứng sát đường rầy, không làm đoàn
xe dài ngoằng xúc động hơn.
Nhưng đứng yên mới chỉ là
bước đầu. Tôi còn phải học cách… im lặng. Trong xe điện, tôi rút điện thoại ra
định gọi cho bạn. Vừa bấm số, tôi chợt nhận ra cả toa tàu im lặng đến mức nghe
rõ tiếng bánh sắt nghiến trên đường rầy. Không ai nói chuyện qua điện thoại.
Không ai mở loa ngoài. Không ai xem video TikTok với âm lượng đủ để cả toa cùng
thưởng thức. Tôi vội vàng cúp máy như vừa bị bắt quả tang quay cóp trong phòng
thi.
Thế rồi tôi chợt nhớ đến
Paris. Ở đó, chỉ cần lên métro vài ga là đủ nghe một buổi hòa nhạc quốc tế: một
cậu thiếu niên xem rap Pháp, một bà cô gọi điện về Maroc, hai anh sinh viên
tranh luận bóng đá, phía cuối toa có em bé khóc, còn đâu đó luôn có một nghệ sĩ
đường phố kéo đàn với tất cả niềm tin rằng cả toa xe đang mong đợi mình. Chúng
tôi gọi đó là cuộc sống.
Ở Nhật thì khác. Có toa
dành riêng cho phụ nữ vào giờ cao điểm. Có toa ưu tiên cho gia đình có trẻ nhỏ.
Tôi còn tự hỏi, với cái miệng thích buôn chuyện của mình, không biết có toa nào
dành riêng cho… những người không biết im lặng không.
Người Nhật gọi đó
là… meiwaku, nghĩa là làm phiền người khác. Chữ ấy theo tôi suốt
chuyến đi. Nó xuất hiện ở khắp nơi mà chẳng cần ai viết lên tường. Không có bảng
ghi “cấm nói lớn”. Không có khẩu hiệu “hãy giữ trật tự”. Không có ai kề tai nhắc
nhở. Mỗi người tự biết mình nên thu nhỏ lại một chút để người bên cạnh được yên
ổn hơn một chút. Cái triết lý ấy đáng sợ ở chỗ nó không ép buộc. Nó khiến người
ta tự nguyện.
Còn tôi thì bắt đầu thấy
mình giống người duy nhất quên tắt chuông điện thoại trong một buổi hòa nhạc.
Không ai nhắc nhở. Không ai lườm nguýt. Không có ánh mắt trách móc nào cả.
Nhưng chính sự im lặng ấy lại khiến người ta tự thấy mình nên khép vào tập thể.
Có lẽ đó là điều đầu tiên tôi học được ở Nhật: đôi khi, một xã hội văn minh
không cần nhiều bảng cấm. Người ta chỉ cần cư xử sao cho người bên cạnh khỏi phải
khó chịu.
Rồi đến chuyện xếp hàng.
Thú thật, tôi luôn nghĩ
mình là người rất biết xếp hàng. Ở Paris, tôi vẫn xếp hàng mua bánh mì, xếp
hàng vào siêu thị, xếp hàng lên xe buýt. Chỉ có điều… tôi hơi dị ứng với những
hàng quá dài. Mỗi lần thấy hai chục người đứng trước mặt, bộ não tôi lập tức kích
hoạt một chức năng đặc biệt mang tên “tối ưu hóa”. Tôi bắt đầu quan sát. Có cửa
nào ít người hơn không? Có quầy nào vừa mở không? Có ai đứng đợi chứ chưa thật
sự xếp hàng không? Có khoảng trống nào đủ rộng để mình lách vào mà vẫn giữ được
vẻ mặt vô tội không? Người ta gọi đó là chen hàng. Tôi thích gọi là… tận dụng
cơ hội.
Sang Nhật, căn bệnh ấy
tái phát rất mạnh.
Trước một quán ramen nổi
tiếng ở Shinjuku, tôi thấy gần ba mươi người đứng nối đuôi nhau trên vỉa hè. Phản
ứng đầu tiên của tôi không phải là “Quán này chắc ngon”. Phản ứng đầu tiên là: “Không
lẽ người Nhật rảnh dữ vậy?” Tôi còn đang âm thầm tính toán xem có cửa sau nào
không thì một anh nhân viên bước ra, cúi đầu thật thấp rồi phát cho từng người
một tờ thực đơn. Ai nấy im lặng xem món mình sẽ gọi. Không ai sốt ruột. Không
ai than thở. Không ai quay sang hỏi câu rất Việt Nam: “Ủa, xếp hàng ở đây để
mua cái gì vậy?”
Đến lượt tôi cũng được
phát một tờ. Tôi cầm lấy mà thấy hơi áy náy. Người ta phát thực đơn không phải
để giết thời gian. Người ta muốn khi bước vào quán, khách gọi món ngay, ăn xong
thì nhường chỗ cho người kế tiếp. Hóa ra họ cũng tiết kiệm thời gian. Chỉ khác
là họ tiết kiệm thời gian của… tất cả mọi người, chứ không riêng của mình.
Lúc ấy tôi mới giật mình
nhận ra lâu nay mình vẫn hay nhầm lẫn giữa hai khái niệm. Tôi tưởng mình là người
biết tối ưu hóa. Thực ra, tôi chỉ giỏi tối ưu hóa cho bản thân. Còn người Nhật
dường như luôn tính thêm một ẩn số trong mọi phép tính: người bên cạnh.
Tuy nhiên, người Nhật
cũng có một cách rất lịch sự để lấy tiền của khách du lịch. Họ gọi đó là… cửa
hàng tiện lợi. Ban đầu, tôi chỉ định vào mua một chai nước. Ra quầy tính tiền.
Thấy cái bánh nhìn ngon. Lấy luôn. Đứng chờ tính tiền. Thấy hộp kem đang giảm giá.
Lấy luôn. Đang móc ví. À quên. Ngày mai có thể mưa. Lấy thêm cái dù. Đi được
vài bước. Lại quay vào mua thêm gói khăn giấy. Ra tới cửa. Tôi nhìn hóa đơn.
Sáu nghìn yen. Tôi đứng tính nhẩm. Một chai nước đã khéo léo rủ thêm bốn người
bạn đi cùng. Tôi nghi ngờ chai nước được hưởng hoa hồng theo doanh số. Từ hôm
đó, tôi bắt đầu hiểu vì sao tiếng Anh gọi là convenience store. Nó
tiện đến mức, tiền trong ví cũng tiện đường ra đi.
Tôi nhận ra Nhật Bản không chỉ lấy tiền của tôi. Họ còn đang âm thầm sửa từng thói quen của tôi. Tôi thấy mình giống một chiếc điện thoại vừa cài bản cập nhật mới. Vỏ máy vẫn thế. Chỉ có điều hệ điều hành bên trong bắt đầu hoạt động khác trước. Từ đó, tôi đâm ra nghi ngờ toàn bộ nền giáo dục mà mình được thừa hưởng và tự đào tạo suốt mấy chục năm. Những điều trước đây tôi cho là hoàn toàn bình thường, bỗng dưng lại thấy… không bình thường nữa.
Chẳng hạn như chuyện đi
thang cuốn.
Ở Paris, trên thang cuốn
là nơi người ta biểu tỏ triết lý sống của mình. Người không muốn bước, đứng yên
thì tránh sang một bên. Người vội vàng thì lao xuống hoặc lên bên phần thang còn
lại, như thể nếu chậm ba giây nữa máy bay sẽ cất cánh mà không đợi. Có lúc tôi
cũng hùng hục leo. Lên đến nơi mới nhớ mình chẳng có việc gì gấp. Nhưng đã leo
thì phải leo cho hết thang, chứ giữa chừng mà dừng lại thì quê xệ.
Sang Tokyo, tôi cũng
ngoan ngoãn nối đuôi mọi người đứng nép về một phía trái, người Nhật đứng bên
trái như khi họ lái xe vậy, chứ không bên phải như người Pháp. Được vài hôm xuống
Osaka, tôi tiếp tục đứng đúng chỗ ấy. Nhưng chỉ vài giây sau, tôi thấy mọi người
nhìn mình với ánh mắt rất lịch sự nhưng cũng rất… tha thiết. Thì ra ở Osaka,
người ta đứng bên phải. Chỉ một bước chân thôi mà tôi biến thành chướng ngại vật
quốc tế.
Điều đáng lưu ý là không
ai cáu gắt. Không ai buông câu: “Ông không có mắt à?” Một anh thanh niên chỉ mỉm
cười, khẽ cúi đầu chào rồi đứng sang phía đối diện. Nhận ra sai lầm, tôi cuống cuồng
đổi chỗ. Hai người cúi đầu xin lỗi nhau. Một người xin lỗi vì đứng nhầm. Một
người xin lỗi vì làm người kia phải xin lỗi. Tôi không biết cuối cùng ai là người
có lỗi nữa. Nếu cảnh ấy xảy ra ở Paris, rất có thể chúng tôi đã trao đổi với
nhau vài từ vựng mà từ điển của tôi không tiện ghi lại.
Tôi bắt đầu hiểu vì sao ở
Nhật người ta gập người cúi đầu hoài như vậy. Không phải vì họ lúc nào cũng có
lỗi. Mà vì họ luôn sợ mình đã vô tình làm phiền người khác. Còn chúng ta, nhiều
khi làm phiền người khác thật, nhưng lại rất tự tin rằng… chắc cũng không sao
(!)
Rồi đến chuyện thùng rác.
Nếu có ai hỏi sau chuyến đi Nhật điều gì khiến tôi nhớ nhất, rất có thể tôi sẽ
trả lời: “Một cái chai nước suối.” Không phải vì nó ngon. Mà vì tôi đã mang nó
đi gần nửa ngày. Ở Paris, uống xong một chai nước, việc tiếp theo đơn giản như
một phản xạ có điều kiện: tìm thùng rác. Cách vài mươi mét lại có một cái. Nếu
lười quay lại, đi thêm vài bước thế nào cũng sẽ gặp cái khác. Thành phố dường
như luôn chuẩn bị trước cho sự bất cẩn của cư dân. Nhật Bản thì khác. Tôi uống
xong chai trà lạnh, ngó quanh, không có thùng rác. Tôi đi thêm một đoạn dài, vẫn
không. Đi qua hai con phố rồi, cũng không. Tôi bắt đầu nghi ngờ mình bị loạn thị.
Hay người Nhật giỏi ngụy trang đến mức ngay cả thùng rác cũng hòa vào cảnh vật?
Tôi còn cúi xuống nhìn dưới gốc cây. Không chừng họ giấu dưới đó. Một giờ đồng
hồ sau, cái chai vẫn nằm rất ngoan trong ba lô. Lần đầu tiên trong đời tôi cảm
thấy mình và một chai nước có mối quan hệ gắn bó đến thế. Chúng tôi cùng lên
tàu điện, cùng xuống ga, cùng ngắm cảnh đình đền, cùng dạo phố. Nếu có ai chụp ảnh
lưu niệm lúc ấy, đáng lẽ phải ghi chú: “Tôi và người bạn đồng hành bằng nhựa.”
Tôi hỏi một người bạn Nhật:
“Sao các anh ít đặt thùng rác thế?” Anh ấy cười: “Vì mọi người mang rác về
nhà!” Câu trả lời ngắn gọn đến mức tôi tưởng mình nghe nhầm. Mang… về nhà?
Trong đầu tôi lập tức hiện lên một viễn cảnh rất Việt Nam. Nếu áp dụng ở quê mình,
có lẽ mỗi người sẽ sở hữu một bộ sưu tập túi ni lông đủ để mở triển lãm. Chúng
ta vốn có niềm tin rất mãnh liệt rằng rác là thứ phải thuộc về… nơi khác, thuận
tiện trên hết. Nhà mình sạch là được. Ra khỏi cửa, thế giới còn rộng lắm.
Tôi chợt nhớ những lần ở
Paris, đang đi trên vỉa hè thì thấy một lon nước nằm chỏng chơ cạnh… thùng rác.
Chỉ cách đúng mấy phân. Người vứt có lẽ đã ném rất có tâm. Chỉ tiếc môn bóng rổ
không chọn họ vào đội tuyển quốc gia. Điều đáng nói là thế rồi người ấy chắc
cũng đã tự nhủ: “Có lao công thu lượm mà!”
Chúng ta rất giỏi chia việc.
Có người quét đường thì cứ việc xả. Có người cắt cỏ thì cứ việc dẫm. Có người
lau chùi thì cứ việc ngồi vắt vẻo trên lưng ghế và chân giày thượng lên mặt ghế.
Miễn là mình đã đóng thuế (!) Chữ “đóng thuế” nhiều khi được sử dụng như một loại
bùa hộ mệnh, có thể miễn trừ mọi trách nhiệm còn lại.
Ở Nhật, tôi bắt đầu hiểu
một điều hơi khó chịu. Một thành phố sạch không phải vì có nhiều lao công hơn.
Mà vì rất ít người tạo thêm việc cho lao công. Đó là một kết luận rất bất tiện.
Vì nó không cho phép tôi đổ lỗi cho ai cả.
Một buổi sáng khác, tôi
ghé cửa hàng tiện lợi mua một hộp cơm và một lon cà phê. Cô
thu ngân cúi đầu, hai tay đưa hóa đơn, hai tay đưa tiền thối, hai tay đưa túi
giấy. Tôi cũng líu quíu nhận bằng hai tay như thể đang tiếp kiến Thiên Hoàng.
Ra khỏi cửa, tôi gặp một ông cụ đang quét lá. Theo phản xạ lịch sự mới học được
hai ngày, tôi cúi đầu chào. Ông cụ cũng cúi đầu. Tôi thấy vui. Đi thêm vài bước,
gặp một nhân viên giữ xe. Tôi cúi đầu. Anh ấy cũng cúi đầu. Đến chiều, tôi bước
vào khách sạn, cửa tự động vừa mở, tôi theo quán tính… cúi đầu chào luôn cái cửa.
Đó là lúc tôi nhận ra
mình đã bắt đầu có triệu chứng “Nhật hóa”. May mà cái cửa không cúi lại. Nếu
không, có lẽ tôi đã đứng đó chào qua chào lại đến tối.
Tôi kể chuyện ấy cho một
người bạn ở Paris. Anh ta phá lên cười rồi hỏi: “Thế cậu có chào luôn cái máy
bán nước tự động không?” Tôi đáp rất thật: “Chưa. Nhưng thêm hai ngày nữa thì tớ
cũng không dám chắc.”
Con người đúng là một
sinh vật kỳ lạ. Chúng ta mất hàng chục năm để hình thành một thói quen. Nhưng
chỉ cần vài ngày sống giữa những người cư xử khác mình, ta bắt đầu nghi ngờ những
điều tưởng như hiển nhiên. Điều đó vừa đáng mừng, vừa đáng sợ. Đáng mừng vì chứng
tỏ mình vẫn còn khả năng thay đổi, thích ứng. Đáng sợ vì hóa ra bao năm nay, rất
nhiều điều mình vẫn gọi là “bình thường” chỉ đơn giản là vì… mình quen với nó.
Chỉ đến khi bước sang một xã hội khác, ta mới phát giác có những cái “bình thường”
thực ra chẳng bình thường chút nào nơi này.
Đến ngày thứ ba, tôi bắt
đầu thấy những thay đổi đáng báo động. Ví dụ như chuyện… nói chuyện. Ở Paris,
vào quán cà phê, tôi vẫn gọi rất tự tin:
– Cho tôi một cái
espresso!
Đến Tokyo. Tự nhiên giọng
tôi nhỏ dần. Nhỏ đến mức chính tôi cũng không nghe rõ mình vừa gọi gì.
Cô phục vụ cúi đầu:
– Xin lỗi, cô nói lại được
không ạ?
Tôi bèn… nhỏ hơn nữa. Cuối
cùng, cô phải cúi sát xuống. Tôi cũng cúi xuống. Hai người cúi đầu thì thầm với
nhau như đang trao đổi mật mã của lực lượng tình báo. Chỉ để gọi… một tách cà phê
nóng. Tôi chợt hiểu: lịch sự quá mức cũng có thể làm phiền người khác.
Rồi đến chuyện bấm nút. Ở
Nhật, cái gì cũng có nút. Thang máy có nút. Nhà vệ sinh có nút. Máy bán nước có
nút. Máy gọi thức ăn có nút. Có hôm tôi bước vào nhà vệ sinh trong một quán ăn.
Đóng cửa. Ngồi xuống. Bỗng… một tiếng nhạc du dương vang lên. Tôi giật bắn người.
Tưởng mình ngồi nhầm lên hộp điều khiển vô tuyến. Loay hoay tìm mãi mới biết vừa
vô tình bấm nút “âm thanh thiên nhiên”. Tiếng suối chảy róc rách, tiếng chim
hót, tiếng mưa…; đủ cả. Tôi ngồi đó. Trong nhà vệ sinh. Mà có cảm giác như đang
nghỉ dưỡng ở một khu suối nước nóng.
Ra ngoài, đụng đầu anh
nhà.
Anh thắc mắc:
– Sao lâu vậy?
Tôi thành thật:
– Em vừa… đi vệ sinh giữa
rừng. Thiếu mỗi con nai bước ra uống nước là đủ quay phim tài liệu National
Geographic.
Sau bốn ngày ở Tokyo, tôi
bắt đầu đánh giá quá cao khả năng thích nghi của bản thân. Con người vốn có một
tài rất đặc biệt: chỉ cần sửa được vài thói quen là lập tức tưởng mình đã đổi được
cả tính cách. Tôi cũng không ngoại lệ. Cho đến khi Kyoto nhẹ nhàng chứng minh rằng…
tôi vẫn còn là tôi nguyên bản.
Tôi đang đi bộ trên một
con phố nhỏ. Phía trước có một chiếc xe đạp dựng sát lề. Ở Paris. Tôi sẽ lách
qua rất tự nhiên. Ở Kyoto, tôi bỗng sợ mình va vào chiếc xe, rồi xe ngã và rồi
chủ nhân chiếc xe phải loay hoay dựng lại. Rồi mình đã làm phiền người ta. Thế
là tôi vòng hẳn xuống lòng đường. Đi thêm mười mét. Tôi giật mình. Ủa… Từ bao
giờ mình lại đi đường vòng chỉ vì… không muốn làm phiền một chiếc xe đạp dựng
bên tường? Tôi bắt đầu nghi ngờ. Nếu ở Nhật thêm một tháng. Có khi trước lúc hắt
hơi, tôi cũng sẽ quay sang xin lỗi những người đứng trong chu vi 5 thước.
Một lần tôi đi lạc trong
một con hẻm nhỏ ở Kyoto. Theo phản xạ, tôi dừng ngay giữa vỉa hè để mở Google
Maps. Vừa lấy điện thoại ra, tôi giật mình. Đằng sau có hai người đang đi tới.
Tôi vội né sang một bên. Xem được vài giây, lại thấy mình đứng chắn trước cửa một
tiệm bánh. Tôi lại né. Năm phút sau, tôi vẫn chưa biết mình đang ở đâu. Nhưng
tôi biết rất rõ… mình chưa làm phiền ai cả. Chỉ có Google Maps là bắt đầu sốt
ruột.
Điều kỳ lạ nhất là, không
một ai bảo tôi phải làm như thế. Không có cảnh sát dòm chừng. Không có ai ghé mồm
nhắc nhở. Không có tiếng còi xe. Không có ánh mắt soi mói. Chỉ có hàng triệu con
người mỗi ngày âm thầm cư xử giống nhau. Và chính họ mới là tấm biển báo lớn nhất.
Tôi chợt hiểu một điều. Ở nhiều nơi, người ta dùng luật pháp để buộc con người
cư xử đúng. Ở Nhật, người ta dùng chính những người cư xử đúng để tạo ra luật.
Máy bay đáp xuống Paris
vào một buổi sáng nhiều mây. Sau mười ngày ở Nhật, tôi bỗng thấy tiếng Pháp ồn
ào hơn mình nhớ. Trong lúc chờ lấy hành lý, đã có người tranh thủ gọi điện thoại,
người cười lớn, người kéo va-li va vào nhau lộc cộc. Tôi mỉm cười. Mới vài ngày
trước cuộc viễn du ngắn hạn, tất cả những âm thanh ấy đối với tôi đều là bình
thường. Chỉ cần đổi môi trường vài ngày thôi, cái gọi là “bình thường” đã thay
đổi lúc nào không biết.
Ra khỏi sân bay, tôi hít
một hơi thật sâu. Paris vẫn là Paris. Tiếng va-li lăn trên vỉa hè. Tiếng ghế
kéo ngoài quán cà phê. Tiếng người gọi nhau ơi ới từ bên kia đường. Mọi âm
thanh ấy bỗng trở nên lớn hơn trong tai tôi. Không phải vì Paris ồn hơn. Mà vì Tokyo
vẫn còn ở trong đầu tôi. Tôi bỗng thấy nhớ thành phố này. Người ta vẫn bảo đi
xa mới biết yêu nhà. Có lẽ đúng. Bởi dù Tokyo sạch sẽ, ngăn nắp và lịch sự đến
đâu, tôi vẫn thấy vui khi nghe ai đó càu nhàu bằng tiếng Pháp. Có cái gì đó rất…
quê hương.
Vài ngày sau, tôi đi bộ
ra tiệm bánh gần nhà. Đến ngã tư. Đèn đỏ. Con đường nhỏ. Không bóng xe. Tôi nhìn
sang trái – theo thói quen – nhìn sang phải – theo kinh nghiệm. Mọi điều kiện đều
đủ đầy. Giọng Paris quen thuộc lập tức cất lên:
– Qua đường đi!
Tôi nhấc chân. Rồi dừng lại.
Không phải vì sợ cảnh sát lẩn quất đâu đó. Mà vì ở đâu đó trong đầu có một ông
Nhật nhỏ thó đang nhìn tôi. Ông ấy không nói gì. Chỉ đứng đó. Im lặng. Cũng giống
như hàng nghìn người ở ngã tư Shibuya hôm ấy. Tôi cảm thấy bất an vì ông ấy
không có vé máy bay. Thế mà vẫn theo tôi về đến Paris.
Tôi bật cười một mình. Một
cái đèn đỏ ở Tokyo, cách đây gần mười nghìn cây số, không hiểu sao vẫn theo tôi
về tận Paris. Đèn bộ chuyển sang xanh. Tôi tung tăng băng qua đường. Lần đầu
tiên trong đời, tôi không có cảm giác mình vừa tiết kiệm được ba mươi giây. Tôi
chỉ thấy mình… bớt phải tranh cãi với lương tâm công dân.
Có lẽ rồi đây, sẽ có lúc
tôi lại phạm phải cái tật cũ. Biết đâu một sáng nào đó đường vắng tanh, tôi lại
tự nhủ: “Đi trước đèn xanh một chút chắc cũng không sao.” Con người mà. Đổi một
thói quen còn khó hơn đổi mật khẩu. Nhưng tôi biết sẽ có một điều khác trước.
Trước khi bước xuống lòng đường, tôi sẽ nhớ đến Shibuya. Nhớ đến hàng nghìn con
người đã đứng yên bên một con đường trống. Nhớ đến cái chai nước đi theo tôi suốt
ngày. Nhớ đến chiếc thang cuốn ở Osaka. Nhớ đến cái cửa khách sạn mà tôi cúi đầu
chào.
Rồi tự nhiên… tôi đứng lại.
Đi Nhật về, thứ nặng nhất
tôi mang theo không nằm trong va-li. Đó là một ông Nhật bé xíu trong đầu. Ông ấy
chẳng bao giờ “lên lớp” tôi. Chẳng bao giờ mắng mỏ. Mỗi lần tôi định tự nhủ: “Chắc
cũng không sao…”, ông chỉ khẽ lắc đầu. Thế thôi. Và kỳ lạ thay, nhiều khi chỉ cần
một cái lắc đầu rất nhẹ như vậy, con người ta cũng bớt muốn đi trước đèn xanh một
chút.
Trúc TiênParis 5 tháng 8
năm 2026Nguồn: Tạp chí Thế Kỷ
Mới
Anh Phước chuyển

No comments:
Post a Comment