Có những trận chiến đi qua trong một ngày,
nhưng tiếng vọng của nó có thể còn ở lại với dân tộc suốt nhiều thế hệ. Có những
người Thủy Thủ ở lại giữa biển khơi, không có một nấm mồ để người thân lui tới
thắp một nén nhang, nhưng tên tuổi của họ vẫn sống mãi trong lòng những người
Việt Nam còn biết trân trọng hai chữ Quê Hương.
Ngày 19 tháng Giêng năm 1974 là một ngày như
thế.
Giữa trùng khơi quần đảo Hoàng Sa, những chiến
sĩ Hải Quân Việt Nam Cộng Hòa đã đứng trước một thử thách nghiệt ngã: Một bên
là nhiệm vụ bảo vệ lãnh thổ Quốc Gia, một bên là lực lượng Hải Quân Trung Cộng
đông đảo và trang bị mạnh hơn. Trong hoàn cảnh ấy, những người Thủy Thủ không
có nhiều sự lựa chọn. Họ chỉ có một bổn phận: Giữ biển.
Và họ đã giữ biển bằng chính mạng sống của
mình.
Trong số những người đã trở thành biểu tượng
của Hoàng Sa, Hạm Trưởng Ngụy Văn Thà, Hải Quân Trung Tá, Hạm Trưởng Hộ Tống Hạm
Nhật Tảo HQ 10, là một hình ảnh không thể quên.
Một vị Hạm Trưởng giữa biển khơi không chỉ là
người chỉ huy một Chiến Hạm. Trong giờ phút hiểm nghèo, ông còn là người đứng
trước vận mạng của con tàu, của Thủy Thủ đoàn và của nhiệm vụ Quốc Gia giao
phó.
Khi Chiến Hạm tiến vào cuộc đụng độ, tiếng
súng vang dội giữa biển trời Hoàng Sa. Những Thủy Thủ dưới quyền ông hiểu rằng
trước mặt mình là một lực lượng địch đông hơn. Nhưng điều đó không làm họ ngần
ngại chùn bước quên nhiệm vụ.
Bởi vì trên Chiến Hạm ấy có lá cờ Quốc Gia,
màu vàng ba sọc đỏ. Và dưới lá cờ ấy là lời thề của người quân nhân Hải Quân Việt
Nam Cộng Hòa.
Người lính biết mình yếu hơn đối phương,
nhưng không vì thế mà được phép quay lưng trước nhiệm vụ. Người lính biết cái
chết đang ở rất gần, nhưng vẫn kiên cường giữ vững vị trí chiến đấu của mình.
Đó chính là cái bi hùng của đời Thủy Thủ Hải
Quân.
Không phải lúc nào người lính cũng bước vào
trận chiến với niềm tin rằng mình sẽ trở về. Có những lúc, họ bước vào cuộc chiến
chỉ với một ý nghĩ giản dị là nếu mình không chiến đấu thì ai sẽ chiến đấu?
Hạm Trưởng Ngụy Văn Thà đã chiến đấu. Và ông
đã không trở về.
Hoàng Sa không phải là một chiến trường có
núi cao, thành lũy hay chiến hào để người lính ẩn mình. Chung quanh Chiến Hạm
chỉ là biển nước mênh mông. Trước mặt là đối phương. Sau lưng là Tổ Quốc. Giữa
là biển khơi, không có đường lui.
Trong hoàn cảnh ấy, Chiến Hạm chính là thành
trì. Mỗi khẩu hải pháo là một tiếng nói.
Mỗi người Thủy Thủ là một người lính đang giữ
một phần lãnh hải Quốc Gia.
Những người lính Hải Quân Việt Nam Cộng Hòa
ngày hôm ấy hiểu rất rõ rằng họ đang chiến đấu không phải cho riêng một con
tàu. Họ chiến đấu cho một vùng biển, một quần đảo và cho quyền hiện hữu của Quốc
Gia trên phần lãnh hải mà mình có trách nhiệm bảo vệ.
Vì vậy, dù tình thế càng lúc càng khốc liệt,
họ vẫn chiến đấu.
Không có chuyện bỏ vị trí. Không có chuyện vì
sợ chết mà bỏ mặc chiến hữu. Không có chuyện thấy đối phương đông hơn rồi tự hỏi
liệu mình có nên tiếp tục?
Người Thủy Thủ Hải Quân đã nhận lệnh thì thi
hành lệnh.
Đã mang quân phục màu biển cả thì phải giữ
danh dự của quân phục.
Đã nhận trách nhiệm bảo vệ biển đảo thì phải
làm tròn trách nhiệm ấy cho tới phút cuối cùng.
Đó là thứ kỷ luật âm thầm nhưng cứng rắn đã
giữ những người Thủy Thủ đứng vững trong những giờ phút mà bản năng tự nhiên của
con người chỉ muốn tìm đường sống.
Trong những trận hải chiến, con tàu có thể bị
tổn hại, máy móc có thể hư hỏng, đạn dược có thể vơi dần. Nhưng điều quyết định
sau cùng vẫn là tinh thần của người Thủy Thủ.
Một Chiến Hạm bị trúng đạn chưa phải là thất
bại.
Một người Thủy Thủ bị thương chưa có nghĩa là
bỏ cuộc.
Chỉ khi nào người lính không còn muốn chiến đấu
nữa thì hàng phòng thủ mới thực sự sụp đổ. “Còn Chiến Hạm, còn người, còn chiến
đấu”.
Những Thủy Thủ của HQ 10 và các Chiến Hạm Việt
Nam Cộng Hòa hôm ấy đã cho thấy một điều rất minh bạch là người lính có thể bị
đánh gục, nhưng tinh thần bảo vệ Tổ Quốc không dễ gì bị khuất phục.
Giữa tiếng vang dội của các dàn hải pháo và
sóng biển, họ vẫn chiến đấu.
Giữa khói lửa và hiểm nguy, họ vẫn giữ vị
trí.
Và khi vị Hạm Trưởng ngã xuống, những người
còn lại vẫn tiếp tục làm bổn phận của mình.
Đó là điều làm nên vẻ đẹp hùng tráng của người
Thủy Thủ Hải Quân Việt Nam Cộng Hòa.
Có một nỗi đau rất u uẩn của những người lính
Hải Quân, họ có thể chết ở một nơi mà gia đình không bao giờ nhìn thấy. Người nằm
xuống ngoài biển khơi không có mộ phần.
Người lính Bộ Binh ngã xuống trên một cánh đồng,
một khu rừng, một ngọn đồi, đồng đội còn có thể tìm thấy và đưa anh về.
Còn người Thủy Thủ khi nằm lại dưới lòng đại
dương.
Không có một nấm mồ. Không có một nghĩa
trang.
Chỉ có biển xanh, sóng bạc và trời cao.
Nhưng biển cả từ đó cũng trở thành một phần
nghĩa trang của những người đã hy sinh.
Mỗi con sóng vỗ vào bờ như nhắc lại một câu
chuyện cũ.
Mỗi lần nhắc đến Hoàng Sa, người Việt Nam lại
nhớ đến những người Thủy Thủ đã ở lại với đại dương quê mẹ.
Trong số họ có Hạm Trưởng Ngụy Văn Thà.
Ông ra đi giữa lúc đang làm nhiệm vụ. Không
có những lời từ biệt dài dòng. Không có một chuyến trở về để gặp lại gia đình.
Chỉ có con tàu, đồng đội và biển cả chứng kiến
giờ phút cuối cùng của một người quân nhân đã chọn ở lại với nhiệm vụ.
Người đời nói đến chiến thắng, nhưng lịch sử
cũng biết ghi nhớ những người đã hy sinh trong những trận chiến mà họ không thể
trở về.
Bởi giá trị và danh dự của người lính không
chỉ nằm ở kết quả của một trận đánh. Nó còn nằm trong cách người lính đối diện
với hiểm nguy.
Có những lúc chiến thắng nằm ngoài khả năng của
một cá nhân. Nhưng giữ được danh dự của mình thì vẫn nằm trong sự lựa chọn của
người lính.
Hạm Trưởng Ngụy Văn Thà và những Thủy Thủ HQ
10 tại Hoàng Sa đã chọn điều đó.
Họ đã chọn đứng về phía nhiệm vụ. Chọn đứng về
phía đồng đội. Chọn đứng về phía chủ quyền Quốc Gia.
Và cuối cùng, họ đã trả cái giá đắt nhất mà một
người lính có thể trả là mạng sống của chính mình.
Nửa thế kỷ đã trôi qua, biển Hoàng Sa vẫn đó.
Hoàng Sa, lời nhắc nhở của biển. Sóng vẫn vỗ.
Gió vẫn thổi.
Những hòn đảo nhỏ giữa đại dương vẫn đứng đó
như những chứng nhân câm lặng của lịch sử.
Nhưng những người Thủy Thủ từng chiến đấu nơi
ấy giờ đã trở thành người thiên cổ.
Điều còn lại là tên tuổi. Là ký ức không bao
giờ phai nhạt.
Là những câu chuyện được truyền từ thế hệ này
sang thế hệ khác.
Và trên hết là một bài học về bổn phận của
người quân nhân đối với non sông.
Tổ Quốc không phải là một danh từ trừu tượng.
Tổ Quốc là đất đai dưới chân ta, là biển cả
trước mặt ta, là những hòn đảo xa xôi mà nhiều khi cả đời ta chưa từng đặt chân
tới. Nhưng một khi đã được giao phó, người lính phải biết bảo vệ nó dù phải hy
sinh chính bản thân mình.
Những người Thủy Thủ trên Chiến Hạm Nhật Tảo
HQ 10 ngoài khơi Hoàng Sa năm 1974 đã làm điều ấy.
Họ biết đối phương đông hơn. Họ biết hiểm
nguy trước mặt. Họ biết mạng sống của mình có thể chấm dứt bất cứ lúc nào.
Nhưng họ vẫn tiến lên.
Bởi trong trái tim các chiến sĩ có một điều lớn
hơn sự sống của chính mình: Lời thề với Tổ Quốc.
Và bởi vậy, dù năm tháng có trôi qua, dù những
thế hệ hôm nay chưa từng nghe tiếng hải pháo nổ vang giữa bầu trời Hoàng Sa,
thì khi nhắc tới những người đã nằm xuống nơi biển cả, chúng ta vẫn cúi đầu tưởng
niệm.
Xin nghiêng mình trước Hạm Trưởng Ngụy Văn
Thà.
Xin nghiêng mình trước những chiến sĩ Hải
Quân Việt Nam Cộng Hòa đã hy sinh trong trận Hoàng Sa.
Các anh đã không trở về.
Nhưng sự hy sinh ấy không chìm mất giữa biển
khơi.
Tên tuổi các anh vẫn còn đó, trong lịch sử,
trong ký ức của đồng bào và trong tiếng sóng Hoàng Sa.
Các anh đã giữ trọn lời thề của người lính:
Khi Tổ Quốc gọi tên, dù trước mặt là hiểm nguy, vẫn một lòng tiến bước, dù biết
có thể hy sinh, vẫn quyết tâm làm tròn nhiệm vụ.
Đó là khí phách của người quân nhân. Đó là
danh dự của người lính.
Và đó cũng là lý do vì sao, sau bao nhiêu năm
tháng, hình ảnh những người lính Hải Quân Việt Nam Cộng Hòa tại Hoàng Sa vẫn
còn đứng sừng sững trong lòng lịch sử như một biểu tượng của lòng can đảm, tình
chiến hữu và tinh thần xả thân vì non sông.
Đệ Nguyễn
Nguồn: https://www.facebook.com/groups/1118030728390893/user/61582900298210

No comments:
Post a Comment