Có những người lính đi vào chiến tranh bằng
tiếng quân nhạc, bằng những buổi lễ xuất quân, bằng màu cờ sắc áo và những lời
tuyên thệ trang nghiêm. Nhưng cũng có những người lính rời khỏi cuộc chiến
trong một buổi chiều buồn bã, không kèn không trống, không có một lời tiễn biệt.
Họ chỉ lặng lẽ đặt khẩu súng xuống khi nhận được lệnh.
Đó là những người lính vô danh ở các Chi Khu,
quận lỵ, đồn bót và tiền đồn xa xôi. Những người mà tên tuổi có thể chẳng bao
giờ được ghi trên một tấm bia, nhưng trong những ngày cuối cùng của cuộc chiến,
họ vẫn đứng đó, giữa tiếng súng, giữa cảnh dân chúng hốt hoảng tìm đường di tản,
để làm công việc cuối cùng của một người lính là giữ cho đồng bào có thêm một
con đường sống.
Những ngày cuối tháng Tư năm 1975, đất nước
như đứng trước một cơn bão lớn.
Tin tức từ các mặt trận dồn dập truyền về. Những
đoàn người lũ lượt rời bỏ quê nhà. Trên quốc lộ, tỉnh lộ, đường làng, bến phà,
bến tàu, đâu đâu cũng thấy người già, đàn bà, trẻ con ôm đồ đạc chạy loạn. Có
người đi bộ, có người chen nhau trên xe, có người chỉ kịp mang theo một chiếc
túi nhỏ. Phía sau họ là căn nhà, mảnh vườn, bàn thờ tổ tiên và cả một đời kỷ niệm.
Còn người lính thì ở lại.
Ở một Chi Khu xa vắng, vài chục người lính vẫn
nằm trên tuyến phòng thủ. Đạn dược mỗi lúc một ít. Thức ăn cũng chẳng còn bao
nhiêu. Máy truyền tin khi được khi mất. Có nơi mất liên lạc hoàn toàn với cấp
trên.
Nhưng khẩu súng vẫn còn trong tay.
Và trước mặt họ vẫn còn dân chúng.
Cho nên họ chưa thể bỏ vị trí.
Người lính biết tình hình đã quá đỗi nguy kịch.
Họ biết những phòng tuyến chung quanh lần lượt tan rã. Họ biết những đơn vị bạn
có nơi đã rút, có nơi đã mất liên lạc. Họ biết con đường phía trước gần như
không còn an ninh nữa.
Nhưng người lính ở tiền đồn thường không có
quyền lựa chọn nhiều.
Lệnh còn đó thì còn chiến đấu. Dân còn ở đó
thì còn nhiệm vụ bảo vệ.
Có một thứ rất lạ trong tâm hồn người lính,
khi mọi người tìm đường chạy khỏi hiểm nguy, người lính lại là kẻ phải đứng lại
giữa hiểm nguy ấy.
Họ đứng trên vọng gác, mắt nhìn về phía xa xa
đang đỏ lửa. Chung quanh là tiếng đại bác, tiếng súng nhỏ, tiếng động cơ xe cộ
và tiếng người gọi nhau thất thanh. Có người lính trẻ mới ngoài hai mươi tuổi.
Có người đã mấy năm quân ngũ, quen với những đêm hành quân rừng núi. Có người
đã có vợ con ở một nơi nào đó rất xa.
Chắc hẳn trong lòng họ cũng có sợ hãi. Họ
cũng là con người.
Họ cũng thương mẹ, nhớ cha, nhớ vợ, nhớ con.
Họ cũng muốn sống. Họ cũng muốn tìm một chiếc xe, một chiếc tàu, một chuyến đò
để rời khỏi vùng lửa đạn.
Nhưng rồi họ nhìn thấy một bà mẹ đang bế đứa
con nhỏ. Họ nhìn thấy những người già lụm cụm bên vệ đường. Họ nhìn thấy những
đoàn người đang tìm cách vượt qua một cây cầu, một bến phà, một con đường.
Và họ lại quay về vị trí.
“Anh em mình còn ở đây, bà con còn ở đây.”
Chỉ một ý nghĩ như vậy thôi, mà đủ để người
lính tiếp tục đứng lại.
Có những tiền đồn đến giờ phút cuối vẫn còn
tiếng súng. Không phải vì người lính không biết cuộc chiến đang đi về đâu.
Mà bởi vì người lính còn biết nhiệm vụ của
mình là gì.
Họ bắn trả để giữ chân đối phương, để đoàn
người có thêm ít phút di chuyển. Họ canh giữ những con đường dẫn ra khỏi vùng
chiến sự. Họ giúp dân chúng qua cầu, đưa người bị thương vào nơi an toàn. Có
khi chính họ là những người cuối cùng rời khỏi một Chi Khu đã không còn khả
năng phòng thủ.
Có người đi mà không biết mình sẽ đi đâu. Có
người không còn đường để đi. Có người chỉ kịp trao khẩu súng cho một người bạn
rồi nói: “Lo cho bà con trước.”
Những câu chuyện như vậy chẳng bao giờ được
viết thành sách.
Bởi lịch sử thường nhớ tới những vị tướng, những
trận đánh lớn, những chiến thắng hay những thất bại. Nhưng ở phía sau lịch sử
còn có biết bao người lính bình thường đã âm thầm chịu đựng tất cả.
Họ không có tên tuổi lớn. Không có huy chương
đầy ngực. Không có một đoàn quân danh dự tiễn đưa.
Chỉ có một bộ quân phục đã bạc màu, đôi giày
dính đầy bùn đất, chiếc nón sắt, khẩu súng và một trái tim còn nguyên lời thề của
người lính.
Đến giờ phút cuối, điều làm họ đau nhất có lẽ
không phải là phải buông súng.
Mà là phải chứng kiến quê hương mình đổi thay
ngay trước mắt.
Người lính có thể chịu được đói khát, chịu được
mưa rừng, chịu được những đêm nằm giữa bùn lầy, chịu được tiếng đạn pháo rót xuống
chung quanh. Nhưng khoảnh khắc nghe lệnh ngưng chiến đấu có lẽ là khoảnh khắc
khó khăn nhất.
Bởi bao nhiêu năm cầm súng, họ đã quen với một
điều rất đơn giản:
Có lệnh thì đi. Có giặc thì đánh. Có dân thì
bảo vệ.
Vậy mà giờ đây, khẩu súng phải đặt xuống.
Có người tháo băng đạn, nhìn khẩu súng thật
lâu rồi đặt nó xuống đất.
Có người cúi đầu. Có người quay mặt đi để giấu
những giọt nước mắt.
Không phải họ hèn nhát. Cũng không phải họ sợ
chết.
Họ chỉ đau. Đau vì một đời quân ngũ kết thúc
quá đột ngột. Đau vì những người bạn đã nằm lại trên những vùng đất xa xôi. Đau
vì những lời hứa với đồng đội, với gia đình, với quê hương, cuối cùng phải gửi
lại giữa một buổi chiều đầy khói lửa.
Và đau nhất là họ biết là từ ngày mai, họ
không còn là người lính đứng gác nữa.
Nhưng dù khẩu súng đã buông, hình ảnh người
lính giờ chót vẫn còn đó.
Một người lính đứng giữa con đường đầy người
di tản.
Một người lính đưa tay dìu một bà cụ qua cầu.
Một người lính nhường chỗ trên xe cho một đứa trẻ.
Một người lính quay trở lại tiền đồn lần cuối
để tìm người đồng đội còn bị thương.
Một người lính đứng trên vọng gác cho tới khi
không còn gì để bảo vệ ngoài mảnh đất dưới chân mình.
Những hình ảnh ấy không cần một lời ca tụng.
Bởi sự hy sinh chân thật thường không ồn ào.
Người lính vô danh không cần người đời nhớ
tên mình. Điều họ cần trong giờ phút cuối cùng chỉ là biết rằng mình đã làm
tròn bổn phận.
Đã đứng lại khi người khác phải ra đi. Đã
ghìm tay súng khi còn lệnh chiến đấu. Đã che chở dân chúng cho tới khi không
còn khả năng bảo vệ nữa.
Và khi có lệnh buông súng, họ buông súng.
Nhưng có một thứ họ không bao giờ buông được.
Đó là tình yêu đối với quê hương, tình nghĩa
với đồng đội và ký ức về những người dân mà họ đã từng bảo vệ.
Nhiều năm đã trôi qua.
Những Chi Khu ngày xưa có nơi chỉ còn dấu
tích. Những tiền đồn năm nào đã chìm trong cỏ dại. Những con đường từng vang tiếng
giày trận nay đã đổi tên. Những người lính năm xưa cũng đã già đi.
Có người đã nằm xuống. Có người lưu lạc
phương trời.
Có người vẫn sống âm thầm, chẳng bao giờ kể lại
những gì mình đã trải qua.
Nhưng nếu một ngày nào đó người ta trở lại những
vùng đất cũ, đứng giữa một buổi chiều yên tĩnh, nghe gió thổi qua hàng cây, biết
đâu trong tiếng gió vẫn còn vang vọng tiếng gọi của một thời:
“Còn dân là còn chiến đấu, gìn giữ đất.”
Và đâu đó trong ký ức của những người từng sống
qua những ngày tháng ấy, vẫn còn hình bóng một người lính đứng bên khẩu súng, mắt
nhìn về phía chân trời.
Anh đứng đó cho tới giờ chót. Không phải vì
anh không biết sợ. Mà vì anh biết mình là người lính.
Anh đã giữ lời thề dưới bóng cờ của mình cho
tới giây phút cuối cùng.
Rồi một ngày, súng phải buông. Nhưng danh dự
của người lính thì không bao giờ buông.
Đệ Nguyễn
Nguồn: https://www.facebook.com/groups/1118030728390893/user/61582900298210

No comments:
Post a Comment